Trận đấu
182
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
55.49%
Trên 2.5 bàn
63.74%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 78 | 42.86% |
| Hòa | 32 | 17.58% |
| Thắng sân khách | 72 | 39.56% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 62 | 2.38 |
| 2 | Bjarg | 60 | 2.31 |
| 3 | jerv | 60 | 2.31 |
| 4 | Brattvåg | 59 | 2.27 |
| 5 | Mjondalen | 50 | 1.92 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | jerv | 30 | 1.15 |
| 2 | Bjarg | 31 | 1.19 |
| 3 | Sotra | 32 | 1.23 |
| 4 | Mjondalen | 34 | 1.31 |
| 5 | Notodden | 35 | 1.35 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 173 | 9 | 95.05% |
| 1.5 | 146 | 36 | 80.22% |
| 2.5 | 116 | 66 | 63.74% |
| 3.5 | 84 | 98 | 46.15% |
| 4.5 | 41 | 141 | 22.53% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 53 | 9 | 9 |
| Hòa | 25 | 20 | 26 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 37 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 14 | 7.69% |
| 0 – 1 | 13 | 7.14% |
| 3 – 1 | 13 | 7.14% |
| 1 – 3 | 12 | 6.59% |
| 1 – 1 | 11 | 6.04% |
| 1 – 2 | 11 | 6.04% |
| 2 – 0 | 10 | 5.49% |
| 0 – 0 | 9 | 4.95% |
| 0 – 2 | 9 | 4.95% |
| 2 – 1 | 9 | 4.95% |