Brattvåg vs Sandviken
Tỷ số chung cuộc: Brattvåg 4-4 Sandviken tại 2. Division - Group 1, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Brattvåg thắng 2, hòa 1, Sandviken thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Vòng 17
- Phong độ
- WWWDW Brattvåg
- LDWDW Sandviken
- 3' L. Dalsto
- 10' 0-1 J. Aasen
- 15' K. Bata 1-1
- 16' R. Lovseth 2-1
- 44' 2-2 J. Aasen
- HT2-2
- 53' 2-3 H. S. Stakset
- 58' ▲ V. Hoynes ▼ L. Dalsto
- 63' ▲ C. Thorsen ▼ J. Aasen
- 64' K. Bata
- 64' V. Hoynes
- 65' ▲ D. Bubahe ▼ K. Bata
- 68' N. Marthinussenphản lưới 3-3
- 70' 3-4 V. Hoynes
- 74' E. Dahle
- 74' ▲ A. Myklebust ▼ I. Hagen
- 84' ▲ S. Tune ▼ H. S. Stakset
- 84' ▲ J. Hellevik Lie ▼ B. Mvuka
- 88' ▲ F. Stankovic ▼ J. Valland
- 88' J. Valland 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 12J. Sundling
- 2I. Hagen▼ 74'
- 3J. Valland▼ 88'
- 4K. Bata▼ 65'
- 16R. Myers
- 10E. Dahle
- 18J. Havig
- 20L. Neto
- 7A. Tveiten
- 9R. Lovseth
- 23S. Solli
Dự bị 8
- 1O. Hjelme Connor
- 11J. Galta
- 14F. Stankovic▲ 88'
- 15A. Myklebust▲ 74'
- 17J. Norvik
- 19S. Tattum
- 21D. Bubahe▲ 65'
- 22M. Czyz
- 1I. Solberg
- 4N. Marthinussen
- 5M. Tislevoll
- 11B. Engen
- 14A. Njos
- 6L. Kamanzi
- 7L. Dalsto▼ 58'
- 22S. Huesa
- 15J. Aasen▼ 63'
- 19H. S. Stakset▼ 84'
- 67B. Mvuka▼ 84'
Dự bị 5
- 36C. Algroy
- 9V. Hoynes▲ 58'
- 10S. Tune▲ 84'
- 20J. Hellevik Lie▲ 84'
- 21C. Thorsen▲ 63'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 2 | 18 | 37 - 20 | +17 | 36 | |
| 3 | 18 | 38 - 17 | +21 | 33 | |
| 4 | 18 | 32 - 24 | +8 | 32 | |
| 5 | 18 | 30 - 24 | +6 | 32 | |
| 6 | 18 | 25 - 14 | +11 | 31 | |
| 7 | 18 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 8 | 18 | 34 - 29 | +5 | 29 | |
| 9 | 18 | 25 - 30 | -5 | 23 | |
| 10 | 18 | 20 - 25 | -5 | 20 | |
| 11 | 18 | 29 - 39 | -10 | 19 | |
| 12 | 18 | 19 - 37 | -18 | 14 | |
| 13 | 18 | 16 - 49 | -33 | 7 | |
| 14 | 18 | 18 - 44 | -26 | 4 |
So sánh
9Trận đấu7
24Ghi được18
19Thủng lưới20
2.67Bàn thắng mỗi trận2.57
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai10