Eik-Tønsberg
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sotra

Eik-Tønsberg vs Sotra

Tỷ số chung cuộc: Eik-Tønsberg 2-1 Sotra tại 2. Division - Group 1, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eik-Tønsberg thắng 3, hòa 0, Sotra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 18
Sân vận động
Tønsberg Gressbane KG, Tønsberg
Phong độ
LLLLL Eik-Tønsberg
WWWWW Sotra
  1. 40' 0-1 F. Falck
  2. HT0-1
  3. 48' V. S. Roberg 1-1
  4. 55' W. Kurtovic
  5. 60' Y. Chaib M. Lindback
  6. 66' M. Wenneberg
  7. 70' T. Nygaard D. dos Santos Jonker
  8. 70' M. Torp B. Andersen
  9. 70' M. D. Volden E. Muhle
  10. 73' J. Hoviskeland S. Wik
  11. 82' A. Johansen
  12. 82' B. Mvuka D. Torum
  13. 90' M. Wenneberg 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Eik-Tønsberg HLV: S. Bjerkeseth
  1. 1C. Bugge
  2. 2T. Kongerud
  3. 3V. S. Roberg
  4. 4N. Nilsen
  5. 6H. Danielsen
  6. 10D. dos Santos Jonker ▼ 70'
  7. 11W. Kurtovic
  8. 16B. Andersen ▼ 70'
  9. 20M. Lindback ▼ 60'
  10. 7E. Muhle ▼ 70'
  11. 25M. Wenneberg

Dự bị 8

  1. 17J. M. Kamecki
  2. 5E. Klausen
  3. 8T. Nygaard ▲ 70'
  4. 9Y. Chaib ▲ 60'
  5. 14M. Torp ▲ 70'
  6. 21M. D. Volden ▲ 70'
  7. 22E. Johnsen
  8. 23A. Larsen
Sotra HLV: R. Blindhelm
  1. 1M. Grasmo
  2. 2K. Ree
  3. 3A. Johansen
  4. 5O. M. Davoy Skar
  5. 8H. Foldnes
  6. 11T. Heltne
  7. 17J. Koko
  8. 20D. Torum ▼ 82'
  9. 6S. Wik ▼ 73'
  10. 7F. Falck
  11. 10L. Kilen

Dự bị 5

  1. 16R. H. Sulen
  2. 9J. Hoviskeland ▲ 73'
  3. 15S. L. Haaland
  4. 22M. Bildoy
  5. 86B. Mvuka ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandnes ULF
26 72 - 30 +42 54
2
Brattvåg
26 64 - 46 +18 48
3
Sotra
26 48 - 26 +22 45
4
jerv
26 47 - 42 +5 44
5
Arendal
26 59 - 36 +23 41
6
Eik-Tønsberg
26 36 - 36 0 35
7
Lysekloster
26 39 - 35 +4 34
8
Pors Grenland
26 40 - 48 -8 31
9
Sandviken
26 38 - 49 -11 31
10
Træff
26 34 - 41 -7 30
11
Notodden
26 34 - 50 -16 28
12
SK Brann II
26 37 - 62 -25 28
13
Vard
26 37 - 46 -9 26
14
Flekkerøy
26 29 - 67 -38 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
47Ghi được76
50Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu