Notodden vs Pors Grenland
Tỷ số chung cuộc: Notodden 2-1 Pors Grenland tại 2. Division - Group 1, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Notodden thắng 3, hòa 2, Pors Grenland thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Notodden Stadion, Notodden
- Phong độ
- WLWDW Notodden
- LDWLL Pors Grenland
- 40' 0-1 S. Ostby
- HT0-1
- 48' S. Mladenovic
- 50' J. Holthe
- 60' J. Hammerli
- 61' P. Ullenes 1-1
- 74' ▲ V. Namlos ▼ S. Thorsen
- 74' ▲ Kachi ▼ S. Mladenovic
- 76' ▲ J. Ulsnes ▼ J. Holthe
- 76' ▲ B. Bjerkan ▼ A. Ryste
- 78' E. Gisa
- 78' ▲ O. Henriksrud ▼ P. Rosvik
- 80' ▲ J. Nesland ▼ S. Jorgensen
- 84' ▲ S. Svarstad ▼ P. Ullenes
- 90' ▲ T. Salamov ▼ O. Johnsen
- 90' ▲ B. Evensen ▼ E. Gisa
- 90' D. Sissoko 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Midtlyng
- 2N. Jacobsen
- 3P. Ullenes ▼ 84'
- 4J. Hammerli
- 18L. Kyvik
- 6S. Larsen
- 8S. Jorgensen ▼ 80'
- 17J. Holthe ▼ 76'
- 9D. Sissoko
- 10K. Singh
- 16A. Ryste ▼ 76'
Dự bị 9
- 31S. Straand
- 5M. Ahmed
- 7J. Ulsnes ▲ 76'
- 15H. Haug
- 19S. Svarstad ▲ 84'
- 20B. Bjerkan ▲ 76'
- 21J. Nesland ▲ 80'
- 24T. Telle
- 27N. Hagen
- 1P. Hagen
- 3S. Ostby
- 5T. Garstad
- 6J. Dahlby
- 17E. Gisa ▼ 90'
- 2S. Thorsen ▼ 74'
- 4K. Svarteberg
- 23A. Giske
- 9O. Johnsen ▼ 90'
- 10S. Mladenovic ▼ 74'
- 29P. Rosvik ▼ 78'
Dự bị 9
- 24S. E. Vassend
- 7T. Meen
- 11T. Salamov ▲ 90'
- 16B. Evensen ▲ 90'
- 18V. Namlos ▲ 74'
- 20Kachi ▲ 74'
- 26O. Henriksrud ▲ 78'
- 55A. Bjornhaug Remy
- 77C. Dankwah
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 30 | +42 | 54 | |
| 2 | 26 | 64 - 46 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 47 - 42 | +5 | 44 | |
| 5 | 26 | 59 - 36 | +23 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 36 | 0 | 35 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 34 | |
| 8 | 26 | 40 - 48 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 38 - 49 | -11 | 31 | |
| 10 | 26 | 34 - 41 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 34 - 50 | -16 | 28 | |
| 12 | 26 | 37 - 62 | -25 | 28 | |
| 13 | 26 | 37 - 46 | -9 | 26 | |
| 14 | 26 | 29 - 67 | -38 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
41Ghi được51
66Thủng lưới58
1.17Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai37