Pors Grenland vs Lysekloster
Tỷ số chung cuộc: Pors Grenland 2-1 Lysekloster tại 2. Division - Group 1, 27 tháng 4, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Pors Stadion, Porsgrunn
- Phong độ
- LDWLL Pors Grenland
- LLLLL Lysekloster
- 17' 0-1 J. Bolso
- 28' ▲ H. Andersen ▼ J. Edvardsen
- 34' H. Andersen
- HT0-1
- 46' ▲ J. Eftevaag ▼ K. Stephensen
- 59' S. Mladenovic 1-1
- 61' J. Bolso
- 62' ▲ V. Namlos ▼ K. Svarteberg
- 62' ▲ Kachi ▼ C. Dankwah
- 62' ▲ A. Giske ▼ S. Thorsen
- 63' ▲ A. Dang ▼ M. Badsvik
- 76' P. Rosvik 2-1
- 80' ▲ E. Bangoura ▼ J. Kvarven
- 81' ▲ D. Campher ▼ J. Bolso
- 83' ▲ O. Johnsen ▼ B. Evensen
- 83' ▲ A. Bjornhaug Remy ▼ S. Mladenovic
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Hagen
- 3S. Ostby
- 6J. Dahlby
- 16B. Evensen ▼ 83'
- 19N. Lakselvnes
- 2S. Thorsen ▼ 62'
- 4K. Svarteberg ▼ 62'
- 15R. Pllana
- 10S. Mladenovic ▼ 83'
- 29P. Rosvik
- 77C. Dankwah ▼ 62'
Dự bị 9
- 24S. E. Vassend
- 7T. Meen
- 9O. Johnsen ▲ 83'
- 11T. Salamov
- 18V. Namlos ▲ 62'
- 20Kachi ▲ 62'
- 23A. Giske ▲ 62'
- 26O. Henriksrud
- 55A. Bjornhaug Remy ▲ 83'
- 1F. Bergslid
- 4N. Marthinussen
- 7J. Edvardsen ▼ 28'
- 18J. Nordvold Lunde
- 20S. Marthinussen
- 14M. Aaserud
- 17D. Tufta
- 31J. Kvarven ▼ 80'
- 19K. Stephensen ▼ 46'
- 22M. Badsvik ▼ 63'
- 32J. Bolso ▼ 81'
Dự bị 7
- 25J. Lie
- 5J. Eftevaag ▲ 46'
- 8H. Andersen ▲ 28'
- 9D. Campher ▲ 81'
- 10A. Dang ▲ 63'
- 11E. Bangoura ▲ 80'
- 21T. Hildal
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 72 - 30 | +42 | 54 | |
| 2 | 26 | 64 - 46 | +18 | 48 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 47 - 42 | +5 | 44 | |
| 5 | 26 | 59 - 36 | +23 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 36 | 0 | 35 | |
| 7 | 26 | 39 - 35 | +4 | 34 | |
| 8 | 26 | 40 - 48 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 38 - 49 | -11 | 31 | |
| 10 | 26 | 34 - 41 | -7 | 30 | |
| 11 | 26 | 34 - 50 | -16 | 28 | |
| 12 | 26 | 37 - 62 | -25 | 28 | |
| 13 | 26 | 37 - 46 | -9 | 26 | |
| 14 | 26 | 29 - 67 | -38 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
51Ghi được52
58Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai31