Eik-Tønsberg
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Notodden

Eik-Tønsberg vs Notodden

Tỷ số chung cuộc: Eik-Tønsberg 1-2 Notodden tại 2. Division - Group 1, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Eik-Tønsberg thắng 2, hòa 3, Notodden thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 14
Sân vận động
Tønsberg Gressbane KG, Tønsberg
Phong độ
LLLLL Eik-Tønsberg
WLWDW Notodden
  1. 25' S. Aasmundsen
  2. 38' L. Kyvik
  3. HT0-0
  4. 46' H. Danielsen V. Skar Roberg
  5. 58' E. Muhle S. Aasmundsen
  6. 65' A. Nygaard
  7. 70' 0-1 A. Skjold
  8. 71' S. Bratvold M. Frithzell
  9. 73' S. Eide Blikås M. Rygel
  10. 79' 0-2 S. Bratvold
  11. 83' L. Takvam J. Myrbakk
  12. 85' J. Ulsnes J. Holthe
  13. 87' M. Braendsrod
  14. 89' L. Takvam 1-2
  15. 90'+1 J. Ulsnes
  16. FT1-2

Đội hình

Eik-Tønsberg HLV: K. Kristoffersen
  1. 1M. Priis Jørgensen
  2. 2M. Rygel▼ 73'
  3. 22J. Gunnerød
  4. 3V. Skar Roberg▼ 46'
  5. 19J. Sannes
  6. 18S. Aasmundsen▼ 58'
  7. 11A. Nygaard
  8. 20D. Santos
  9. 15E. Midtgarden
  10. 10M. Brændsrød
  11. 9J. Myrbakk▼ 83'

Dự bị 9

  1. 6H. Danielsen▲ 46'
  2. 7E. Muhle▲ 58'
  3. 5S. Eide Blikås▲ 73'
  4. 24L. Takvam▲ 83'
  5. 13O. Nordahl
  6. 4E. Gojani
  7. 27P. Bergmann
  8. 17J. Knutsson
  9. 12O. Holmøy
Notodden HLV: S. Lund
  1. 1T. Midtlyng
  2. 3P. Ullenes
  3. 2N. Jacobsen
  4. 18L. Kyvik
  5. 19S. Svarstad
  6. 8S. Jørgensen
  7. 10A. Skjold
  8. 17J. Holthe▼ 85'
  9. 24T. Telle
  10. 9M. Frithzell▼ 71'
  11. 20D. Sissoko

Dự bị 6

  1. 37S. Bratvold▲ 71'
  2. 25J. Ulsnes▲ 85'
  3. 12J. Bergesen
  4. 15H. Lien
  5. 16S. Rønningen
  6. 27N. Hagen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
hodd
26 50 - 22 +28 58
2
jerv
26 46 - 33 +13 48
3
Eik-Tønsberg
26 40 - 34 +6 45
4
Brattvåg
26 57 - 45 +12 42
5
Lysekloster
26 47 - 42 +5 41
6
SK Brann II
26 52 - 49 +3 38
7
Sotra
26 32 - 30 +2 35
8
Vard
26 45 - 49 -4 34
9
Notodden
26 29 - 33 -4 34
10
Arendal
26 34 - 41 -7 33
11
Flekkerøy
26 29 - 41 -12 33
12
Viking FK II
26 49 - 45 +4 31
13
Ørn Horten
26 27 - 40 -13 24
14
Kvik Halden
26 28 - 61 -33 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
63Ghi được41
44Thủng lưới52
1.91Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu