Vålerenga II
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Asker

Vålerenga II vs Asker

Tỷ số chung cuộc: Vålerenga II 0-5 Asker tại 2. Division - Group 1, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vålerenga II thắng 3, hòa 0, Asker thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 21
Sân vận động
Intility Arena, Oslo
Trọng tài
A. Birkeland
Phong độ
WLWLW Vålerenga II
WWWWL Asker
  1. 2' 0-1 D. Sereba
  2. 20' 0-2 J. Skaug
  3. 40' 0-3 S. Mauritz-Hansen
  4. HT0-3
  5. 46' Y. Sa'Ad S. Lekhal
  6. 46' S. Hosainy S. Abrahamsen
  7. 46' L. Fuhre S. Mauritz-Hansen
  8. 52' 0-4 D. Sereba
  9. 58' B. Kisaruko O. Toure
  10. 58' A. Engesvik A. Elhammichi
  11. 60' T. Aarstad J. Skaug
  12. 65' 0-5 R. Isegran
  13. 69' B. Celina R. Isegran
  14. 76' M. Løve Groth M. Gulliksen
  15. 82' A. Hansen M. Hoang
  16. FT0-5

Đội hình

Vålerenga II HLV: Ø. Sanden
  1. 38F. Hildrum
  2. 4M. Kuci
  3. 42O. Toure ▼ 58'
  4. 22M. Hoang ▼ 82'
  5. 2E. Mulaj
  6. 46A. Hammer Kjelsen
  7. 44S. Abrahamsen ▼ 46'
  8. 21A. Elhammichi ▼ 58'
  9. 43B. Sighovd
  10. 13S. Lekhal ▼ 46'
  11. 31M. Bjurström

Dự bị 9

  1. 34Y. Sa'Ad ▲ 46'
  2. 7S. Hosainy ▲ 46'
  3. 23B. Kisaruko ▲ 58'
  4. 25A. Engesvik ▲ 58'
  5. 36A. Hansen ▲ 82'
  6. 28S. Barbosa
  7. 30N. Risberg
  8. 32M. Nordengen
  9. 1M. Vang
Asker HLV: V. Skogheim
  1. 24V. Pedersen
  2. 6K. Madsen
  3. 2R. Isegran ▼ 69'
  4. 3P. Vogt
  5. 17M. Gulliksen ▼ 76'
  6. 23H. Hauso
  7. 19O. Okeke
  8. 25D. Sereba
  9. 11J. Skaug ▼ 60'
  10. 7S. Mauritz-Hansen ▼ 46'
  11. 26F. Fredhall

Dự bị 7

  1. 8L. Fuhre ▲ 46'
  2. 9T. Aarstad ▲ 60'
  3. 18B. Celina ▲ 69'
  4. 38M. Løve Groth ▲ 76'
  5. 21P. Svensson
  6. 33J. Disen
  7. 1G. Thomas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
46Ghi được67
67Thủng lưới46
1.64Bàn thắng mỗi trận2.16
1Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu