Brattvåg
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Moss

Brattvåg vs Moss

Tỷ số chung cuộc: Brattvåg 3-3 Moss tại 2. Division - Group 1, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brattvåg thắng 1, hòa 3, Moss thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Division - Group 1 · Group 1 · Vòng 12
Sân vận động
Brattvåg kunstgress, Brattvåg
Trọng tài
O. Barsøe
Phong độ
WWWDW Brattvåg
LWDLW Moss
  1. 21' 0-1 T. Jakobsen
  2. 25' S. Beite 1-1
  3. 36' J. Mogensen H. Singh
  4. HT1-1
  5. 48' S. Kamel 2-1
  6. 50' 2-2 T. Jakobsen
  7. 52' B. Kadri
  8. 56' G. Rogne A. Okout Obiech
  9. 65' A. Bjørnvåg W. Hagren
  10. 65' A. Kidane C. Skårn
  11. 71' 2-3 A. Kidane
  12. 75' S. Beite
  13. 77' B. Fjelsted S. Tattum
  14. 77' L. Petersen T. Flem
  15. 81' S. Kamel 3-3
  16. 87' U. Pedersen B. Kadri
  17. 90'+4 A. Kidane
  18. FT3-3

Đội hình

Brattvåg HLV: R. Skovdahl
  1. 1T. Brogaard
  2. 19S. Tattum ▼ 77'
  3. 3A. Ugelvik
  4. 2Juan Manuel Cordero
  5. 4H. Breivik
  6. 10E. Dahle
  7. 7H. Singh ▼ 36'
  8. 14T. Flem ▼ 77'
  9. 16A. Okout Obiech ▼ 56'
  10. 27S. Beite
  11. 9S. Kamel

Dự bị 8

  1. 11J. Mogensen ▲ 36'
  2. 21G. Rogne ▲ 56'
  3. 23B. Fjelsted ▲ 77'
  4. 8L. Petersen ▲ 77'
  5. 6O. Husby
  6. 28K. Hildre
  7. 20S. Lille-Løvø
  8. 12S. Arntsen
Moss HLV: S. Constable
  1. 21Dani Mederos
  2. 5E. Troudart
  3. 18L. Getz
  4. 4S. Andersen
  5. 20W. Hagren ▼ 65'
  6. 10T. Klaussen
  7. 19C. Skårn ▼ 65'
  8. 8E. Tesfai
  9. 15B. Kadri ▼ 87'
  10. 7W. Idrissi
  11. 11T. Jakobsen

Dự bị 7

  1. 6A. Bjørnvåg ▲ 65'
  2. 14A. Kidane ▲ 65'
  3. 22U. Pedersen ▲ 87'
  4. 13J. Furaha
  5. 26C. Hjerpseth
  6. 25M. Njie
  7. 1N. Lagesen

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
26 88 - 26 +62 68
2
hodd
26 67 - 18 +49 60
3
Asker
26 60 - 37 +23 49
4
Tromsdalen Uil
26 52 - 34 +18 45
5
Brattvåg
26 55 - 48 +7 41
6
Alta
26 49 - 47 +2 41
7
Kvik Halden
26 46 - 48 -2 41
8
Eidsvold
26 45 - 47 -2 39
9
Bærum
26 41 - 51 -10 30
10
Moss
26 44 - 51 -7 29
11
Vålerenga II
26 43 - 63 -20 26
12
Floro
26 29 - 63 -34 18
13
Fløya
26 29 - 72 -43 14
14
Senja
26 22 - 65 -43 11
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
66Ghi được59
60Thủng lưới72
2.06Bàn thắng mỗi trận1.74
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu