Trận đấu
215
Bàn thắng mỗi trận
3.82
Cả hai cùng ghi bàn
64.19%
Trên 2.5 bàn
71.16%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 108 | 50.23% |
| Hòa | 38 | 17.67% |
| Thắng sân khách | 69 | 32.09% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 81 | 3 |
| 2 | Haugesund | 78 | 2.89 |
| 3 | Stromsgodset | 76 | 2.81 |
| 4 | Ranheim | 68 | 2.52 |
| 5 | Stabaek | 64 | 2.37 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Stromsgodset | 33 | 1.22 |
| 2 | Stabaek | 34 | 1.26 |
| 3 | Bryne | 38 | 1.41 |
| 4 | ODD Ballklubb | 41 | 1.52 |
| 5 | Kongsvinger | 42 | 1.56 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 211 | 4 | 98.14% |
| 1.5 | 191 | 24 | 88.84% |
| 2.5 | 153 | 62 | 71.16% |
| 3.5 | 108 | 107 | 50.23% |
| 4.5 | 75 | 140 | 34.88% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 71 | 13 | 8 |
| Hòa | 32 | 18 | 18 |
| Thắng sân khách | 5 | 7 | 43 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 15 | 6.98% |
| 2 – 1 | 14 | 6.51% |
| 1 – 0 | 13 | 6.05% |
| 1 – 2 | 13 | 6.05% |
| 2 – 0 | 13 | 6.05% |
| 2 – 2 | 12 | 5.58% |
| 3 – 0 | 12 | 5.58% |
| 0 – 2 | 10 | 4.65% |
| 3 – 1 | 9 | 4.19% |
| 4 – 2 | 9 | 4.19% |