Raufoss
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sandnes ULF

Raufoss vs Sandnes ULF

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 0-3 Sandnes ULF tại 1. Division, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 0, hòa 3, Sandnes ULF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
NAMMO Stadion, Raufoss
Phong độ
LWLLL Raufoss
LLWWD Sandnes ULF
  1. 39' 0-1 A. Bruseth
  2. HT0-1
  3. 50' 0-2 M. Sundberg · A. Nyhagen
  4. 56' Y. Agyeman
  5. 60' U. Danbolt A. Achinioti-Jonsson
  6. 60' A. Rogulj E. Sildnes
  7. 67' E. Gartig
  8. 68' E. Debes D. Arifagic
  9. 73' 0-3 M. Sundberg · O. Sundgot
  10. 77' J. Barros M. Aanesland
  11. 81' J. Aune O. Sundgot
  12. 85' P. Brekke Y. de Lanlay
  13. 90' M. Larsen R. Zekhnini
  14. 90' T. E. Engebakken Y. Agyeman
  15. FT0-3

Đội hình

Raufoss HLV: Petter Berget Ole
  1. 12M. G. Synstelien D.
  2. 6E. Froysa
  3. 13A. Achinioti-Jonsson▼ 60'
  4. 15E. Gartig
  5. 10M. Aanesland▼ 77'
  6. 7E. Sildnes▼ 60'
  7. 8H. Holter
  8. 27R. Zekhnini▼ 90'
  9. 3E. Asvestad
  10. 19H. Karlsen
  11. 14Y. Agyeman▼ 90'

Dự bị 7

  1. 35L. Bergheim
  2. 11N. Fremstad
  3. 16M. Larsen▲ 90'
  4. 24J. Barros▲ 77'
  5. 31U. Danbolt▲ 60'
  6. 25T. E. Engebakken▲ 90'
  7. 9A. Rogulj▲ 60'
Sandnes ULF HLV: Arturo Cleveland
  1. 1A. Falch
  2. 4A. Kryger
  3. 3F. Botnen
  4. 17A. Nyhagen
  5. 18A. Bruseth
  6. 22D. Arifagic▼ 68'
  7. 8S. Saugestad
  8. 16Y. de Lanlay▼ 85'
  9. 23E. Berland
  10. 9O. Sundgot▼ 81'
  11. 11M. Sundberg

Dự bị 6

  1. 12E. Hagen
  2. 32N. Ivesdal
  3. 25E. Debes▲ 68'
  4. 20J. Aune▲ 81'
  5. 14P. Brekke▲ 85'
  6. 77A. Memed

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
7Ghi được17
30Thủng lưới21
0.88Bàn thắng mỗi trận1.7
0Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu