Stabaek
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Ranheim

Stabaek vs Ranheim

Tỷ số chung cuộc: Stabaek 4-2 Ranheim tại 1. Division, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stabaek thắng 2, hòa 1, Ranheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Phong độ
WWWLL Stabaek
LWLLD Ranheim
  1. 19' M. Dahlby · W. Wendt 1-0
  2. 21' 1-1 M. Sylva
  3. 24' H. Gangstad
  4. 33' 1-2 A. Fossli · M. Johnsen
  5. 35' A. Matic · M. Dahlby 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' N. Pallas H. Gangstad
  8. 58' A. Matic · W. Wendt 3-2
  9. 61' G. Rapp A. Aamodt
  10. 61' M. Lundgren F. Nyenetue
  11. 61' S. Haugland A. Fossli
  12. 62' A. Sanyang J. Hanstad
  13. 75' L. Skammelsrud S. Sjovold
  14. 77' A. Hoven F. Riise
  15. 77' F. Krogstad A. Matic
  16. 81' M. Dahlby
  17. 82' A. Sanyang · N. Naess 4-2
  18. 83' D. dos Santos Jonker W. Wendt
  19. 83' E. Solberg M. Sylva
  20. FT4-2

Đội hình

Stabaek HLV: Andre Kjell
  1. 22M. Ulla
  2. 2F. Riise▼ 77'
  3. 15O. Veum
  4. 4N. Naess
  5. 29K. Ekorness
  6. 6A. Matic▼ 77'
  7. 7O. Solnordal
  8. 23W. Wendt▼ 83'
  9. 24J. Hanstad▼ 62'
  10. 8M. Dahlby
  11. 33A. Aamodt▼ 61'

Dự bị 7

  1. 1K. Lokkevik
  2. 9A. Sanyang▲ 62'
  3. 14E. Lereng
  4. 16A. Hoven▲ 77'
  5. 20G. Rapp▲ 61'
  6. 21F. Krogstad▲ 77'
  7. 28D. dos Santos Jonker▲ 83'
Ranheim HLV: Eggen Rismark Christian
  1. 1J. Storevik
  2. 15K. Rolstad
  3. 19J. Pereira
  4. 22T. B. Haukeberg
  5. 24H. Gangstad▼ 46'
  6. 17F. Nyenetue▼ 61'
  7. 8O. Holden
  8. 26S. Sjovold▼ 75'
  9. 11M. Sylva▼ 83'
  10. 10M. Johnsen
  11. 20A. Fossli▼ 61'

Dự bị 7

  1. 12O. Madsen
  2. 4T. Kongerud
  3. 5N. Pallas▲ 46'
  4. 7M. Lundgren▲ 61'
  5. 9S. Haugland▲ 61'
  6. 21E. Solberg▲ 83'
  7. 25L. Skammelsrud▲ 75'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund 0-0
21 33 - 37 -4 28
9
Lyn 0-0
21 35 - 43 -8 25
10
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
11
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu8
33Ghi được17
17Thủng lưới23
3.3Bàn thắng mỗi trận2.13
4Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu