Haugesund vs Egersund
Tỷ số chung cuộc: Haugesund 3-0 Egersund tại 1. Division, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Haugesund thắng 1, hòa 0, Egersund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 19
- Phong độ
- LWWWW Haugesund
- LWLDD Egersund
- 5' ▲ J. Lynum ▼ J. Ekeland
- 16' S. Vatne
- 28' P. Hovlandphản lưới 1-0
- 39' J. Gregersen
- 42' S. Diarra 2-0
- 43' N. Sandberg · B. Leite 3-0
- 45'+2 J. Norbye
- HT3-0
- 46' ▲ K. Eggen ▼ P. Hovland
- 46' ▲ H. Hardarson ▼ N. Tornvig
- 52' A. Suljic
- 53' F. Stople
- 55' ▲ E. Fauskanger ▼ N. Sandberg
- 63' ▲ P. Hannola ▼ I. Camara
- 63' ▲ A. Grindhaug ▼ B. Leite
- 65' ▲ S. R. Michalsen ▼ H. Tadesse
- 78' S. Diarra
- 81' ▲ M. Bjornbak ▼ E. Andersen
- 81' ▲ I. Seone ▼ S. Diarra
- 90' ▲ O. Toft Noreng ▼ H. Kleppa
- FT3-0
Đội hình
- 32F. Stople
- 18V. Solheim
- 3S. Molde
- 23J. Norbye
- 42A. Bondhus
- 16B. Leite▼ 63'
- 14S. Nilsen
- 30I. Camara▼ 63'
- 11N. Sandberg▼ 55'
- 26E. Andersen▼ 81'
- 29S. Diarra▼ 81'
Dự bị 8
- 7E. Rohd
- 8P. Hannola▲ 63'
- 10E. Derviskadic
- 15M. Bjornbak▲ 81'
- 20I. Seone▲ 81'
- 21E. Fauskanger▲ 55'
- 25M. Hope
- 40A. Grindhaug▲ 63'
- 1M. Zapytowski
- 25J. Gregersen
- 4A. Suljic
- 17S. Westerlund
- 2H. Kleppa▼ 90'
- 8C. Sleveland
- 22H. Tadesse▼ 65'
- 18P. Hovland▼ 46'
- 16J. Ekeland▼ 5'
- 27S. Vatne
- 7N. Tornvig▼ 46'
Dự bị 9
- 10S. R. Michalsen▲ 65'
- 12M. Eriksen
- 14J. Lynum▲ 5'
- 20J. Jorgensen
- 21K. Eggen▲ 46'
- 23O. Toft Noreng▲ 90'
- 24M. Sylla
- 28H. Hardarson▲ 46'
- 29A. B. Hetland
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 62 - 33 | +29 | 46 | |
| 2 | 21 | 64 - 36 | +28 | 46 | |
| 3 | 21 | 55 - 26 | +29 | 42 | |
| 4 | 21 | 54 - 30 | +24 | 42 | |
| 5 | 21 | 37 - 38 | -1 | 34 | |
| 6 | 21 | 41 - 33 | +8 | 33 | |
| 7 | 21 | 26 - 31 | -5 | 29 | |
| 8 | 21 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 9 | 21 | 36 - 44 | -8 | 25 | |
| 10 | 21 | 50 - 55 | -5 | 24 | |
| 11 | 21 | 30 - 36 | -6 | 24 | |
| 12 | 21 | 32 - 47 | -15 | 24 | |
| 13 | 21 | 35 - 47 | -12 | 22 | |
| 14 | 21 | 36 - 50 | -14 | 22 | |
| 15 | 21 | 32 - 46 | -14 | 19 | |
| 16 | 21 | 24 - 58 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu11
25Ghi được20
15Thủng lưới21
2.78Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai13