Raufoss
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Asane

Raufoss vs Asane

Tỷ số chung cuộc: Raufoss 1-2 Asane tại 1. Division, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Raufoss thắng 2, hòa 2, Asane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Sân vận động
NAMMO Stadion, Raufoss
Phong độ
LWLLL Raufoss
WWLDD Asane
  1. 17' E. Gartig · A. Rogulj 1-0
  2. 22' 1-1 L. Rossi
  3. HT1-1
  4. 52' S. Brudvik
  5. 62' R. Zekhnini H. Karlsen
  6. 67' H. Diaby
  7. 70' K. Haga M. Haga
  8. 78' T. L. Furebotn L. Rossi
  9. 82' M. Aanesland E. Sildnes
  10. 82' N. Fremstad K. Onsrud
  11. 86' E. Asvestad J. Barros
  12. 87' 1-2 E. Gronner · K. Haga
  13. 90'+4 A. Rogulj11mhỏng 11m
  14. 90'+7 T. Lyngbo
  15. FT1-2

Đội hình

Raufoss HLV: Petter Berget Ole
  1. 1A. Klemensson
  2. 6E. Froysa
  3. 13A. Achinioti-Jonsson
  4. 15E. Gartig
  5. 2J. Sjol
  6. 17K. Onsrud▼ 82'
  7. 8H. Holter
  8. 7E. Sildnes▼ 82'
  9. 24J. Barros▼ 86'
  10. 19H. Karlsen▼ 62'
  11. 9A. Rogulj

Dự bị 9

  1. 3E. Asvestad▲ 86'
  2. 10M. Aanesland▲ 82'
  3. 11N. Fremstad▲ 82'
  4. 12M. G. Synstelien D.
  5. 14Y. Agyeman
  6. 16M. Larsen
  7. 25T. E. Engebakken
  8. 27R. Zekhnini▲ 62'
  9. 32E. Martinsen
Asane HLV: Thomas Lyngbo
  1. 24M. Klausen
  2. 4H. Diaby
  3. 10K. Barmen
  4. 6S. Brudvik
  5. 22D. Wolfe
  6. 5E. Iversen
  7. 8J. Eikrem
  8. 11L. Rossi▼ 78'
  9. 15F. Oprea
  10. 14M. Haga▼ 70'
  11. 9E. Gronner

Dự bị 6

  1. 12I. Reset-Kalland
  2. 17T. L. Furebotn▲ 78'
  3. 18B. Baldursson
  4. 27L. Aaker-Saldanha
  5. 45S. Haga
  6. 77K. Haga▲ 70'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được15
30Thủng lưới21
0.88Bàn thắng mỗi trận1.67
0Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu