Sogndal
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bryne

Sogndal vs Bryne

Tỷ số chung cuộc: Sogndal 0-2 Bryne tại 1. Division, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sogndal thắng 0, hòa 1, Bryne thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Fosshaugane Campus, Sogndal
Phong độ
WWDLL Sogndal
WWWLL Bryne
  1. 20' M. Hoyland
  2. 28' K. Hay
  3. 33' M. Lye P. Pichkah
  4. 36' 0-1 K. Haland · L. Sodal
  5. HT0-1
  6. 64' P. Asp E. L. Hillestad
  7. 64' R. Onyango M. Hoyland
  8. 70' A. Svindland K. Haland
  9. 72' P. A. Wik
  10. 84' E. Flo S. A. Granheim
  11. 87' D. Moreira
  12. 90'+1 L. Sodal
  13. 90' 0-2 N. Strunck · D. Moreira
  14. FT0-2

Đội hình

Sogndal HLV: Eirik Bakke
  1. 1L. Jendal
  2. 4E. Hovland
  3. 14J. Haruna
  4. 5S. A. Granheim▼ 84'
  5. 35E. L. Hillestad▼ 64'
  6. 6M. Hoyland▼ 64'
  7. 16L. Vapne
  8. 23A. Barkarson
  9. 19T. Pippola
  10. 15O. Helen
  11. 10K. Skaanes

Dự bị 9

  1. 38A. Sundal
  2. 2D. Bras
  3. 20P. Asp▲ 64'
  4. 30S. Stavo
  5. 32M. Oren
  6. 33J. Madsen
  7. 36M. Aroy
  8. 39E. Flo▲ 84'
  9. 88R. Onyango▲ 64'
Bryne HLV: Orjan Heiberg
  1. 1M. Ree
  2. 3P. A. Wik
  3. 15K. Hay
  4. 5J. Haahr
  5. 16D. Gaye
  6. 8L. Sodal
  7. 77P. Pichkah▼ 33'
  8. 19N. Strunck
  9. 14A. Molund
  10. 11A. Scriven
  11. 10K. Haland▼ 70'

Dự bị 7

  1. 12J. de Boer
  2. 6A. Svindland▲ 70'
  3. 9S. T. Jonassen
  4. 18D. Moreira▲ 87'
  5. 28J. Ostrem
  6. 29M. Lye▲ 33'
  7. 42H. Tveit

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu10
11Ghi được14
16Thủng lưới13
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
1Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu