ODD Ballklubb vs Asane
Tỷ số chung cuộc: ODD Ballklubb 4-1 Asane tại 1. Division, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ODD Ballklubb thắng 3, hòa 0, Asane thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 16
- Sân vận động
- Skagerak Arena, Skien
- Phong độ
- LWLWD ODD Ballklubb
- WWLDD Asane
- 9' D. Soderberg · S. Skjeldal 1-0
- 26' 1-1 H. Bonnesenphản lưới
- 30' F. Tewelde · F. Jorgensen 2-1
- 33' S. Bojadzic11m 3-1
- 39' V. Rasmussen · S. Bojadzic 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ D. Wolfe ▼ M. Haga
- 67' ▲ E. Gronner ▼ H. Geelmuyden
- 68' ▲ G. Ambrose ▼ J. Vadstrup
- 68' ▲ N. Kojo ▼ V. Rasmussen
- 73' S. Skjeldal
- 78' ▲ Z. Mugeese ▼ S. Bojadzic
- 78' ▲ L. Aaker-Saldanha ▼ L. Rossi
- 85' ▲ S. Brudvik ▼ M. Ingebrigtsen
- 85' ▲ T. L. Furebotn ▼ E. Iversen
- 88' ▲ J. Gunnerod ▼ S. Aas
- 90' S. Brudvik
- FT4-1
Đội hình
- 1S. Hansen
- 18S. Aas▼ 88'
- 5H. Bonnesen
- 6J. Vadstrup▼ 68'
- 13S. Skjeldal
- 7F. Jorgensen
- 8D. Soderberg
- 22K. Andersen
- 10V. Rasmussen▼ 68'
- 9S. Bojadzic▼ 78'
- 28F. Tewelde
Dự bị 8
- 14J. Gunnerod▲ 88'
- 15O. Skau
- 17G. Ambrose▲ 68'
- 20H. Hardarson
- 23N. Kojo▲ 68'
- 26Z. Mugeese▲ 78'
- 29J. Engen
- 12I. Lysgard
- 24M. Klausen
- 77K. Haga
- 4H. Diaby
- 25M. Ingebrigtsen▼ 85'
- 15F. Oprea
- 18B. Baldursson
- 14M. Haga▼ 46'
- 5E. Iversen▼ 85'
- 7H. Geelmuyden▼ 67'
- 11L. Rossi▼ 78'
- 10K. Barmen
Dự bị 7
- 12I. Reset-Kalland
- 6S. Brudvik▲ 85'
- 9E. Gronner▲ 67'
- 17T. L. Furebotn▲ 85'
- 22D. Wolfe▲ 46'
- 27L. Aaker-Saldanha▲ 78'
- 45S. Haga
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 62 - 33 | +29 | 46 | |
| 2 | 21 | 64 - 36 | +28 | 46 | |
| 3 | 21 | 55 - 26 | +29 | 42 | |
| 4 | 21 | 54 - 30 | +24 | 42 | |
| 5 | 21 | 37 - 38 | -1 | 34 | |
| 6 | 21 | 41 - 33 | +8 | 33 | |
| 7 | 21 | 26 - 31 | -5 | 29 | |
| 8 | 20 | 33 - 37 | -4 | 27 | |
| 9 | 21 | 50 - 55 | -5 | 24 | |
| 10 | 21 | 30 - 36 | -6 | 24 | |
| 11 | 20 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 21 | 32 - 47 | -15 | 24 | |
| 13 | 21 | 35 - 47 | -12 | 22 | |
| 14 | 21 | 36 - 50 | -14 | 22 | |
| 15 | 21 | 32 - 46 | -14 | 19 | |
| 16 | 21 | 24 - 58 | -34 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
21Ghi được15
23Thủng lưới21
1.91Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai6