Egersund
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sandnes ULF

Egersund vs Sandnes ULF

Tỷ số chung cuộc: Egersund 2-0 Sandnes ULF tại 1. Division, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Egersund thắng 5, hòa 0, Sandnes ULF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 16
Phong độ
WLWLD Egersund
LLWWD Sandnes ULF
  1. 33' O. Kapskarmo
  2. HT0-0
  3. 46' Y. de Lanlay K. Kostadinov
  4. 55' O. Kapskarmo · S. Vatne 1-0
  5. 57' H. Kleppa
  6. 68' N. Tornvig J. Ekeland
  7. 68' K. Eggen H. Kleppa
  8. 69' H. Tadesse O. Kapskarmo
  9. 69' J. Aune A. Memed
  10. 77' A. Suljic J. Gregersen
  11. 77' E. Debes A. Nyhagen
  12. 78' P. Brekke A. Bruseth
  13. 80' J. Lynum · S. Vatne 2-0
  14. 83' S. R. Michalsen S. Vatne
  15. 88' G. Oregaard
  16. FT2-0

Đội hình

Egersund
  1. 1A. A. Lonning S.
  2. 25J. Gregersen▼ 77'
  3. 31I. Jonsson
  4. 3B. Maeland
  5. 2H. Kleppa▼ 68'
  6. 8C. Sleveland
  7. 14J. Lynum
  8. 17S. Westerlund
  9. 27S. Vatne▼ 83'
  10. 9O. Kapskarmo▼ 69'
  11. 16J. Ekeland▼ 68'

Dự bị 9

  1. 12M. Eriksen
  2. 4A. Suljic▲ 77'
  3. 6K. Saetherbo
  4. 7N. Tornvig▲ 68'
  5. 10S. R. Michalsen▲ 83'
  6. 18P. Hovland
  7. 21K. Eggen▲ 68'
  8. 22H. Tadesse▲ 69'
  9. 29A. B. Hetland
Sandnes ULF HLV: Arturo Cleveland
  1. 13T. Flolid
  2. 26A. Tricholidis
  3. 5G. Oregaard
  4. 17A. Nyhagen▼ 77'
  5. 18A. Bruseth▼ 78'
  6. 8S. Saugestad
  7. 15Z. Nsoni
  8. 10K. Kostadinov▼ 46'
  9. 23E. Berland
  10. 9O. Sundgot
  11. 77A. Memed▼ 69'

Dự bị 6

  1. 1A. Falch
  2. 14P. Brekke▲ 78'
  3. 16Y. de Lanlay▲ 46'
  4. 20J. Aune▲ 69'
  5. 25E. Debes▲ 77'
  6. 32N. Ivesdal

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Egersund 1-0
21 34 - 37 -3 30
8
Bryne
21 26 - 31 -5 29
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn 0-1
21 35 - 44 -9 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
19Ghi được17
20Thủng lưới21
1.9Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu