Sogndal
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Ranheim

Sogndal vs Ranheim

Tỷ số chung cuộc: Sogndal 3-2 Ranheim tại 1. Division, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sogndal thắng 2, hòa 0, Ranheim thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Sân vận động
Fosshaugane Campus, Sogndal
Phong độ
WWDLL Sogndal
LWLLD Ranheim
  1. 37' E. Flo · A. Barkarson 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' 1-1 M. Sylva · A. Fossli
  4. 53' O. Helen
  5. 56' N. Pallas H. Gangstad
  6. 68' M. Lundgren M. Sylva
  7. 68' S. Haugland A. Fossli
  8. 71' P. Asp O. Helen
  9. 71' E. L. Hillestad E. Flo
  10. 71' R. Onyango M. Oren
  11. 72' 1-2 O. Holden · N. Pallas
  12. 76' L. Vapne
  13. 79' T. Pippola · L. Vapne 2-2
  14. 84' J. Haruna S. A. Granheim
  15. 84' V. Hagen L. Vapne
  16. 90'+4 T. Pippola11mhỏng 11m
  17. 90'+4 N. Pallas
  18. 90' P. Asp · K. Skaanes 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Sogndal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eirik Bakke
  1. 1L. Jendal
  2. 32M. Oren▼ 71'
  3. 4E. Hovland
  4. 5S. A. Granheim▼ 84'
  5. 23A. Barkarson
  6. 39E. Flo▼ 71'
  7. 6M. Hoyland
  8. 16L. Vapne▼ 84'
  9. 10K. Skaanes
  10. 19T. Pippola
  11. 15O. Helen▼ 71'

Dự bị 9

  1. 24K. Bieszczad
  2. 2D. Bras
  3. 14J. Haruna▲ 84'
  4. 18V. Hagen▲ 84'
  5. 20P. Asp▲ 71'
  6. 30V. Stavo
  7. 35E. L. Hillestad▲ 71'
  8. 36M. Aroy
  9. 88R. Onyango▲ 71'
Ranheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eggen Rismark Christian
  1. 1J. Storevik
  2. 15K. Rolstad
  3. 22T. B. Haukeberg
  4. 19J. Pereira
  5. 24H. Gangstad▼ 56'
  6. 25L. Skammelsrud
  7. 11M. Sylva▼ 68'
  8. 10M. Johnsen
  9. 8O. Holden
  10. 21E. Solberg
  11. 20A. Fossli▼ 68'

Dự bị 6

  1. 12O. Madsen
  2. 3C. Aasbak
  3. 4T. Kongerud
  4. 5N. Pallas▲ 56'
  5. 7M. Lundgren▲ 68'
  6. 9S. Haugland▲ 68'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
11Ghi được17
16Thủng lưới23
1.38Bàn thắng mỗi trận2.13
1Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu