Skeid vs Egersund
Tỷ số chung cuộc: Skeid 0-2 Egersund tại 1. Division, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Skeid thắng 0, hòa 1, Egersund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Nordre Åsen kunstgress, Oslo
- Phong độ
- LLWDW Skeid
- LWLDD Egersund
- 8' I. Jonsson
- 31' 0-1 F. Flophản lưới
- 34' C. Sleveland
- HT0-1
- 46' ▲ F. Delaveris ▼ M. Andersen
- 46' ▲ G. Sunday ▼ Y. Saad
- 53' F. Stensland
- 59' ▲ N. Tornvig ▼ F. Nyenetue
- 59' ▲ A. Bergersen ▼ M. Haheim-Elveseter
- 68' ▲ J. Fiksdal ▼ A. Stensrud
- 68' ▲ A. Akinyemi ▼ P. Steiring
- 72' 0-2 L. Hoylandphản lưới
- 74' ▲ K. Odemarksbakken ▼ S. Bojang
- 78' ▲ B. Maeland ▼ S. Vatne
- 82' ▲ S. Adegbenro ▼ M. Sauer
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Andersen ▼ 46'
- 22L. Hoyland
- 4P. Steiring ▼ 68'
- 3F. Flo
- 11S. Bojang ▼ 74'
- 15A. Hadzic
- 33F. Stensland
- 14O. Toure
- 10M. Andersen ▼ 46'
- 17Y. Saad ▼ 46'
- 45A. Stensrud ▼ 68'
Dự bị 8
- 24I. Solberg
- 5K. Ghaedamini
- 7J. Fiksdal ▲ 68'
- 9F. Delaveris ▲ 46'
- 16K. Odemarksbakken ▲ 74'
- 23A. Akinyemi ▲ 68'
- 26D. Sarotic
- 29G. Sunday ▲ 46'
- 1A. Hermansen
- 2H. Kleppa
- 5N. Jenssen
- 13P. Pichkah
- 21K. Eggen
- 31I. Jonsson
- 45M. Sauer ▼ 82'
- 8C. Sleveland
- 77F. Nyenetue ▼ 59'
- 27S. Vatne ▼ 78'
- 29M. Haheim-Elveseter ▼ 59'
Dự bị 9
- 12P. Klausen
- 3B. Maeland ▲ 78'
- 7N. Tornvig ▲ 59'
- 11A. Bergersen ▲ 59'
- 14A. Rogulj
- 18P. Hovland
- 19S. Adegbenro ▲ 82'
- 26J. Salmon
- 91S. Davis
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 18 | +69 | 80 | |
| 2 | 30 | 58 - 35 | +23 | 55 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 35 | +21 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 38 | +13 | 52 | |
| 6 | 30 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 7 | 30 | 48 - 37 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 49 - 48 | +1 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 50 | -13 | 33 | |
| 10 | 30 | 34 - 52 | -18 | 33 | |
| 11 | 30 | 45 - 53 | -8 | 31 | |
| 12 | 30 | 38 - 53 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 65 | -24 | 28 | |
| 15 | 30 | 36 - 71 | -35 | 25 | |
| 16 | 30 | 35 - 66 | -31 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
49Ghi được78
97Thủng lưới62
1.23Bàn thắng mỗi trận1.81
2Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai48