Sogndal vs Sandnes ULF
Tỷ số chung cuộc: Sogndal 5-1 Sandnes ULF tại 1. Division, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sogndal thắng 4, hòa 0, Sandnes ULF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 7
- Sân vận động
- Fosshaugane Campus, Sogndal
- Phong độ
- WWDLL Sogndal
- LLWWD Sandnes ULF
- 7' E. Flataker 1-0
- 25' M. Øren 2-0
- 31' E. Baidoo 3-0
- 40' ▲ A. Memedov ▼ M. Aanesland
- 40' ▲ I. Hjorteseth ▼ H. Brkic
- 44' E. Flataker 4-0
- HT4-0
- 64' ▲ H. Jensen ▼ T. Høiland
- 64' ▲ E. Berland ▼ E. Berger
- 64' ▲ E. Hjertager ▼ J. Kvernstuen
- 66' H. Jensen
- 73' ▲ I. Twum ▼ J. Flaten
- 73' ▲ J. Berg Nundal ▼ E. Baidoo
- 75' 4-1 A. Memedov
- 77' O. Hintsa 5-1
- 84' ▲ K. Steinset ▼ F. Eriksson
- 84' ▲ J. Konstali-Lødemel ▼ M. Sjølstad
- 87' ▲ M. Årøy ▼ M. Høyland
- FT5-1
Đội hình
- 1L. Jendal
- 4D. Arrocha
- 17M. Sjølstad▼ 84'
- 32M. Øren
- 6M. Høyland▼ 87'
- 11A. Hoven
- 2F. Eriksson▼ 84'
- 8J. Flaten▼ 73'
- 9O. Hintsa
- 30E. Flataker
- 7E. Baidoo▼ 73'
Dự bị 7
- 20I. Twum▲ 73'
- 31J. Berg Nundal▲ 73'
- 29K. Steinset▲ 84'
- 37J. Konstali-Lødemel▲ 84'
- 36M. Årøy▲ 87'
- 16E. Oluwafemi
- 21M. Stær-Jensen
- 1S. Lønning
- 3E. Berger▼ 64'
- 4M. Bager
- 22V. Sakor
- 21H. Brkic▼ 40'
- 5G. Øregaard
- 18V. Solheim
- 19D. Braut
- 10T. Høiland▼ 64'
- 7M. Aanesland▼ 40'
- 11J. Kvernstuen▼ 64'
Dự bị 7
- 26A. Memedov▲ 40'
- 31I. Hjorteseth▲ 40'
- 15H. Jensen▲ 64'
- 23E. Berland▲ 64'
- 25E. Hjertager▲ 64'
- 13T. Flolid
- 28N. Umbach Bertelsen
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 82 - 31 | +51 | 69 | |
| 2 | 30 | 50 - 29 | +21 | 58 | |
| 3 | 30 | 54 - 41 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 5 | 30 | 56 - 40 | +16 | 46 | |
| 6 | 30 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 57 - 59 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 34 - 35 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 49 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 46 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 45 - 57 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 40 | -6 | 34 | |
| 14 | 30 | 38 - 50 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 47 - 51 | -4 | 29 | |
| 16 | 30 | 26 - 80 | -54 | 17 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
60Ghi được55
58Thủng lưới109
1.4Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai30