Limavady United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Carrick Rangers

Limavady United vs Carrick Rangers

Tỷ số chung cuộc: Limavady United 1-2 Carrick Rangers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Limavady United thắng 1, hòa 0, Carrick Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Phong độ
LLLLW Limavady United
WLWLL Carrick Rangers
  1. 10' D. O'Conchubhair A. Lecky
  2. 38' 0-1 P. Heatley
  3. 42' 0-2 A. Steele
  4. HT0-2
  5. 46' T. Boorman K. Farren
  6. 54' A. Gaston 1-2
  7. 61' A. Jarvis S. Carlin
  8. 61' O. Duffy L. Boyd
  9. 65' J. Crowe A. Steele
  10. 71' R. Wilson A. Mullan
  11. 81' L. Tosh S. Lowry
  12. 83' B. Burns
  13. FT1-2

Đội hình

Limavady United HLV: Paul Owens
  1. 1M. Gallagher
  2. 4K. Farren ▼ 46'
  3. 15S. O'Donnell
  4. 19R. Brown
  5. 24A. Mullan ▼ 71'
  6. 7P. Lowry
  7. 8S. Lowry ▼ 81'
  8. 17J. Butcher
  9. 20A. Gaston
  10. 27S. Carlin ▼ 61'
  11. 77L. Boyd ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 5T. Boorman ▲ 46'
  2. 6A. Jarvis ▲ 61'
  3. 9O. Duffy ▲ 61'
  4. 11L. Tosh ▲ 81'
  5. 16R. Boorman
  6. 21F. Doherty
  7. 23R. Wilson ▲ 71'
Carrick Rangers HLV: Stephen Baxter
  1. 1N. Gartside
  2. 2M. Place
  3. 5J. Forsythe
  4. 6J. Callacher
  5. 9D. Gibson
  6. 10A. Lecky ▼ 10'
  7. 12L. McCullough
  8. 14A. Steele ▼ 65'
  9. 15B. Buchanan-Rolleston
  10. 22P. Heatley
  11. 24M. Snoddy

Dự bị 7

  1. 25D. Agnew
  2. 4B. Burns ▲ 83'
  3. 7D. O'Conchubhair ▲ 10'
  4. 11N. Maciulaitis
  5. 19J. Crowe ▲ 65'
  6. 20K. Cherry
  7. 23J. Hastings

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coleraine F.C.
6 15 - 4 +11 16
2
Linfield F.C.
6 7 - 4 +3 15
3
Cliftonville F.C.
6 11 - 6 +5 12
4
Dungannon Swifts F.C.
6 8 - 4 +4 12
5
Larne FC
4 5 - 1 +4 10
6
Carrick Rangers
6 8 - 7 +1 9
7
Crusaders F.C.
6 10 - 12 -2 9
8
Glentoran F.C.
6 8 - 7 +1 7
9
Ballymena United
5 8 - 9 -1 4
10
Limavady United
5 3 - 9 -6 3
11
Bangor
6 3 - 13 -10 2
12
Portadown
6 3 - 13 -10 0
NIFL Premiership (Championship Group) NIFL Premiership (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu11
6Ghi được25
12Thủng lưới14
0.6Bàn thắng mỗi trận2.27
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu