Glentoran F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coleraine F.C.

Glentoran F.C. vs Coleraine F.C.

Tỷ số chung cuộc: Glentoran F.C. 2-1 Coleraine F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Glentoran F.C. thắng 4, hòa 2, Coleraine F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 21
Phong độ
WLLDL Glentoran F.C.
WWWWW Coleraine F.C.
  1. 12' R. Doherty J. Glackin
  2. 31' W. Patching
  3. 31' A. Watson W. Patching
  4. HT0-0
  5. 46' W. Francis Crellin A. Mills
  6. 51' M. Kamara
  7. 64' 0-1 M. Shevlin
  8. 69' D. Connolly L. Burt
  9. 72' D. Boyle
  10. 75' L. McGregor
  11. 79' J. Russell D. Larmour
  12. 79' N. Ferris J. Thomson
  13. 82' D. Jarvis
  14. 82' P. Hoban11m 1-1
  15. 89' J. McGonigle C. Stewart
  16. 89' J. Russell 2-1
  17. 90'+2 R. Higgins
  18. FT2-1

Đội hình

Glentoran F.C. HLV: Declan Devine
  1. 1A. Mills ▼ 46'
  2. 27J. Singleton
  3. 18M. Kamara
  4. 20D. Larmour ▼ 79'
  5. 2R. Cooney
  6. 8C. Palmer
  7. 6J. Thomson ▼ 79'
  8. 17L. Burt ▼ 69'
  9. 10J. Stewart
  10. 30J. Jenkins
  11. 9P. Hoban

Dự bị 7

  1. 23W. Francis Crellin ▲ 46'
  2. 28J. Russell ▲ 79'
  3. 7D. Connolly ▲ 69'
  4. 14N. Ferris ▲ 79'
  5. 11C. Pattisson
  6. 21C. Lindsay
  7. 44J. Douglas
Coleraine F.C. HLV: Ruaidhri Higgins
  1. 1R. Schofield
  2. 2L. Kane
  3. 18C. Dunne
  4. 15L. Ives
  5. 3D. Jarvis
  6. 4D. Boyle
  7. 20C. Stewart ▼ 89'
  8. 17J. Glackin ▼ 12'
  9. 8W. Patching ▼ 31'
  10. 11J. Cooper
  11. 9M. Shevlin

Dự bị 7

  1. 58A. Harris
  2. 7L. McGregor ▲ 75'
  3. 16R. Doherty ▲ 12'
  4. 19J. McGonigle ▲ 89'
  5. 23Z. Okoro
  6. 26C. McGrath
  7. 27A. Watson ▲ 31'

Thống kê

01
22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Larne FC
38 73 - 26 +47 83
3
Coleraine F.C.
33 62 - 31 +31 65
3
Glentoran F.C.
38 73 - 38 +35 77
4
Linfield F.C.
33 56 - 24 +32 62
5
Cliftonville F.C.
38 55 - 59 -4 53
6
Dungannon Swifts F.C.
38 42 - 77 -35 46
7
Carrick Rangers
33 49 - 51 -2 43
8
Bangor
33 38 - 57 -19 36
9
Portadown
33 36 - 57 -21 36
10
Ballymena United
33 39 - 50 -11 34
11
Crusaders F.C.
33 38 - 72 -34 26
12
Glenavon FC
33 33 - 63 -30 25
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
74Ghi được88
40Thủng lưới41
1.85Bàn thắng mỗi trận2.2
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu