Trận đấu
89
Bàn thắng mỗi trận
2.38
Cả hai cùng ghi bàn
46.07%
Trên 2.5 bàn
41.57%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 53 | 59.55% |
| Hòa | 27 | 30.34% |
| Thắng sân khách | 9 | 10.11% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Plateau United | 15 | 1.67 |
| 2 | Bendel Insurance | 14 | 1.75 |
| 3 | Enugu Rangers | 14 | 1.75 |
| 4 | Rivers United | 13 | 1.44 |
| 5 | Sporting Lagos | 13 | 1.44 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rivers United | 2 | 0.22 |
| 2 | Warri Wolves | 7 | 0.78 |
| 3 | Nasarawa United | 8 | 0.89 |
| 4 | Niger Tornadoes | 8 | 0.89 |
| 5 | Barau FC | 9 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 76 | 13 | 85.39% |
| 1.5 | 62 | 27 | 69.66% |
| 2.5 | 37 | 52 | 41.57% |
| 3.5 | 23 | 66 | 25.84% |
| 4.5 | 10 | 79 | 11.24% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 37 | 2 | 2 |
| Hòa | 14 | 17 | 2 |
| Thắng sân khách | 2 | 8 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 13 | 14.61% |
| 2 – 0 | 13 | 14.61% |
| 1 – 0 | 11 | 12.36% |
| 2 – 1 | 11 | 12.36% |
| 1 – 1 | 10 | 11.24% |
| 3 – 1 | 7 | 7.87% |
| 2 – 2 | 4 | 4.49% |
| 0 – 1 | 3 | 3.37% |
| 4 – 2 | 3 | 3.37% |
| 0 – 2 | 2 | 2.25% |