Rivers United
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Plateau United

Rivers United vs Plateau United

Tỷ số chung cuộc: Rivers United 2-0 Plateau United tại NPFL, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rivers United thắng 6, hòa 1, Plateau United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 1
Sân vận động
Yakubu Gowon Stadium, Port Harcourt
Phong độ
WWWWD Rivers United
LLWLW Plateau United
  1. 6' A. Dabai 1-0
  2. 38' W. Falolu 2-0
  3. HT2-0
  4. 73' Yellow Card
  5. 79' Yellow Card
  6. FT2-0

Đội hình

Rivers United HLV: Hakeem Busari
  1. 32E. Andy
  2. 35E. Akobundu
  3. 22O. Elias
  4. 14A. Salman
  5. 6S. Manyo
  6. 28E. Utaka
  7. 7A. Dabai
  8. 10A. Oyowah
  9. 26M. Chijioke
  10. 24W. Falolu
  11. 31T. Zachariah

Dự bị 9

  1. 1I. Nchekwube
  2. 5G. Innocent
  3. 8D. Iyowuna
  4. 9H. Surveyor
  5. 17C. Ugwueze
  6. 19F. Ayuba
  7. 20E. Awazie
  8. 23S. Oladunjoye
  9. 33U. Williams
Plateau United HLV: Sola Adegun
  1. 1O. Okiemute
  2. 6I. Obiuto
  3. 35J. Ambrose
  4. 25I. Yahaya
  5. 13I. Utin
  6. 32V. Dawa
  7. 10D. Ojo
  8. 40D. Isaiah
  9. 8S. Nenrot
  10. 34A. Yusuf
  11. 7P. Samson

Dự bị 9

  1. 22J. Amah
  2. 15M. Abdullahi
  3. 31S. Mancha
  4. 23G. Akekoromowei
  5. 27G. Monday
  6. 12M. Hussain
  7. 14M. Wisdom
  8. 17S. Jackson
  9. 4V. Tchadienne

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doma United
2 3 - 0 +3 6
2
Barau FC
2 3 - 1 +2 4
3
Kano Pillars
2 5 - 4 +1 4
4
Ranchers Bees
2 5 - 3 +2 3
5
Ikorodu City
1 3 - 1 +2 3
6
Rivers United
1 2 - 0 +2 3
7
Shooting Stars
1 2 - 1 +1 3
8
Niger Tornadoes
2 4 - 4 0 3
9
Bendel Insurance
2 2 - 2 0 3
10
Nasarawa United
2 2 - 3 -1 3
11
Plateau United
2 1 - 2 -1 3
12
Kun Khalifat FC
2 0 - 0 0 2
13
Enugu Rangers
1 1 - 1 0 1
14
Katsina United
1 1 - 1 0 1
15
Kwara United
2 2 - 3 -1 1
16
Abia Warriors
2 0 - 4 -4 1
17
Enyimba
1 1 - 2 -1 0
18
Warri Wolves
1 1 - 2 -1 0
19
Inter Lagos
2 1 - 3 -2 0
20
Sporting Lagos
1 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Xuống hạng

So sánh

1Trận đấu2
2Ghi được1
0Thủng lưới2
2Bàn thắng mỗi trận0.5
1Giữ sạch lưới1
0Trên 2.5 bàn0
0Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu