Ikorodu City
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Enugu Rangers

Ikorodu City vs Enugu Rangers

Tỷ số chung cuộc: Ikorodu City 1-2 Enugu Rangers tại NPFL, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ikorodu City thắng 0, hòa 0, Enugu Rangers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 38
Phong độ
LLLWD Ikorodu City
WWDDD Enugu Rangers
  1. 23' Yellow Card
  2. 30' 0-1 C. Nwobodo
  3. 38' M. Bada F. Salami
  4. 38' M. Malik K. Briggs
  5. 44' Yellow Card
  6. HT0-1
  7. 52' 0-2 C. Nwobodo
  8. 58' M. Bada 1-2
  9. 65' Yellow Card
  10. 69' Yellow Card
  11. FT1-2

Đội hình

Ikorodu City
  1. 1D. Julu
  2. 37G. Udoh
  3. 32M. Olanrewaju
  4. 23A. Odinaka
  5. 3K. Light
  6. 16R. Owolabi
  7. 15D. Mse
  8. 25F. Temitope
  9. 9K. Briggs ▼ 38'
  10. 11A. Ayodeji
  11. 26F. Salami ▼ 38'

Dự bị 10

  1. 22I. Ocheme
  2. 27E. Ujunwa
  3. 19D. Idoko
  4. 6E. Ikechukwu
  5. 8M. Bada ▲ 38'
  6. 18T. Adebayo
  7. 24A. Tomiwa
  8. 33J. Ogbonnaya
  9. E. Mathias
  10. 40M. Malik ▲ 38'
Enugu Rangers HLV: Ilechukwu Fidelis
  1. 33L. Jimoh
  2. 27J. Odoh
  3. 17D. Itodo
  4. 23C. Iwundu
  5. 25M. Daniel
  6. 4I. Mgbemene
  7. 8W. Ebirim
  8. 6I. Assurance
  9. 16W. Adebayo
  10. 24C. Nwobodo
  11. 11G. Obaje

Dự bị 9

  1. 32A. Ishola
  2. 29W. Akintola
  3. 15A. Opara
  4. 34I. Onyebuchi
  5. 21K. Ogbodo
  6. 13P. Ezechukwuma
  7. 7C. Igwilo
  8. 18P. Agu
  9. 9I. Yusuf

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
43Ghi được49
40Thủng lưới29
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
18Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu