Nasarawa United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Plateau United

Nasarawa United vs Plateau United

Tỷ số chung cuộc: Nasarawa United 1-0 Plateau United tại NPFL, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasarawa United thắng 4, hòa 1, Plateau United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 37
Sân vận động
Lafia Township Stadium, Lafia
Phong độ
LWLLW Nasarawa United
LWLWD Plateau United
  1. 43' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 61' Yellow Card
  4. 62' Yellow Card
  5. 71' Yellow Card
  6. 72' J. Istifanus 1-0
  7. 80' Yellow Card
  8. FT1-0

Đội hình

Nasarawa United
  1. 31C. Olughu
  2. 6A. Abdullahi
  3. 3H. Mubarak
  4. 4C. Nduka
  5. 24J. Victor Ekioke
  6. 5O. Adekunle
  7. 17L. Ugochukwu
  8. 23J. Istifanus
  9. 27N. Oluka-Efor
  10. 21B. Amadi
  11. 29S. V. Chimezie

Dự bị 9

  1. 38J. Oladeji
  2. 16M. Manga
  3. 20S. Mancha
  4. 10P. Samuel
  5. 12A. Nwadioha
  6. 22H. Alakija
  7. 32I. Okechukwu
  8. 15M. Hassan
  9. 37D. Suleiman
Plateau United HLV: Sola Adegun
  1. 22J. Amah
  2. 2U. Ahmed
  3. 15M. Abdullahi
  4. 3W. Ndon
  5. 30M. Andrew
  6. 36J. Okechukwu
  7. 32V. Dawa
  8. 27G. Monday
  9. 7V. Temitope
  10. 10O. Martins
  11. 33A. Dabani

Dự bị 9

  1. 1M. George
  2. 29J. Dabo
  3. 23A. Mubarak
  4. 37P. Magit
  5. 18K. Adeyanju
  6. 5A. C. Opara
  7. 17S. Kalu
  8. 9S. Sadiq
  9. 12I. Abdallah

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
37Ghi được39
34Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu