Shooting Stars
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Nasarawa United

Shooting Stars vs Nasarawa United

Tỷ số chung cuộc: Shooting Stars 3-2 Nasarawa United tại NPFL, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shooting Stars thắng 5, hòa 1, Nasarawa United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 36
Sân vận động
Adamasingba Stadium, Ibadan
Phong độ
WWLWW Shooting Stars
LWLLW Nasarawa United
  1. 4' L. Emmanuel 1-0
  2. 24' L. Emmanuel 2-0
  3. 42' 2-1 J. Istifanus
  4. HT2-1
  5. 55' 2-2 H. Alakija
  6. 77' Q. Adegoke 3-2
  7. FT3-2

Đội hình

Shooting Stars
  1. 33E. Godgift
  2. 28J. Apaingolo
  3. 29J. Amusat
  4. 20A. Al Ameen
  5. 4D. Ojietefian
  6. 13S. Amos
  7. 31K. Tijjani
  8. 10A. Ayobami
  9. 19I. Ayodele
  10. 14L. Emmanuel
  11. 27S. Ibrahim

Dự bị 9

  1. 16M. Lawal
  2. 17I. Utin
  3. 23G. Adelowo
  4. 18A. Abayomi
  5. 3C. Habu
  6. 24T. Azeez
  7. 38O. Olaloke
  8. 25A. Balogun
  9. 12Q. Adegoke
Nasarawa United
  1. 35D. Ovunda
  2. 20S. Mancha
  3. 10P. Samuel
  4. 4C. Nduka
  5. 24J. Victor Ekioke
  6. 5O. Adekunle
  7. 29S. V. Chimezie
  8. 22H. Alakija
  9. 17L. Ugochukwu
  10. 21B. Amadi
  11. 23J. Istifanus

Dự bị 8

  1. 38J. Oladeji
  2. 2J. Ojo
  3. 30J. John
  4. 9I. Ajiya
  5. 15M. Hassan
  6. 12A. Nwadioha
  7. 37D. Suleiman
  8. 32I. Okechukwu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
42Ghi được37
40Thủng lưới34
1.08Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu