Kano Pillars
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rivers United

Kano Pillars vs Rivers United

Tỷ số chung cuộc: Kano Pillars 2-1 Rivers United tại NPFL, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kano Pillars thắng 3, hòa 1, Rivers United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 35
Sân vận động
Sani Abacha Stadium, Kano
Phong độ
LWLDW Kano Pillars
WWWWD Rivers United
  1. 35' B. Babatunde
  2. HT0-0
  3. 50' W. Falolu B. Babatunde
  4. 56' S. Obi
  5. 62' A. Mohammed M. Jibrin
  6. 81' A. Musa 1-0
  7. 89' 1-1 H. Surveyor
  8. 90' A. Musa 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Kano Pillars
  1. 1M. Galadima
  2. 29M. Lawan
  3. 30F. Usman
  4. 3C. Ozor
  5. 15A. Musa
  6. 27O. Akala
  7. 10R. Ali
  8. 7A. Musa
  9. 18M. Jibrin▼ 62'
  10. 28C. Okorie
  11. 22J. Ezigbo

Dự bị 9

  1. 33A. Okeke
  2. 13M. Mukhtar
  3. 6I. Inuwa
  4. 25W. Yikat
  5. 14A. Mohammed▲ 62'
  6. 23B. Ovoke
  7. 34M. Sheban
  8. 11M. Umar
  9. 9L. Dadong
Rivers United HLV: Hakeem Busari
  1. 32O. Onisodumeya
  2. 35E. Akobundu
  3. 13T. Abdulrafiu
  4. 4O. Duke
  5. 6S. Manyo
  6. 33T. Emekayi
  7. 7F. Ubong
  8. 29T. Otaniyi
  9. 30S. Obi
  10. 23B. Babatunde▼ 50'
  11. 21W. Samuel

Dự bị 9

  1. 34J. Noble
  2. 8D. Iyowuna
  3. 9H. Surveyor
  4. 11A. Okon
  5. 17S. Bell
  6. 24W. Falolu▲ 50'
  7. 25A. Omaka
  8. 31T. Zachariah
  9. 36O. Elias

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
37Ghi được45
39Thủng lưới32
0.97Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu