Enugu Rangers
4 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Bayelsa United

Enugu Rangers vs Bayelsa United

Tỷ số chung cuộc: Enugu Rangers 4-1 Bayelsa United tại NPFL, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Enugu Rangers thắng 5, hòa 2, Bayelsa United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 16
Phong độ
WWDDD Enugu Rangers
LLLLW Bayelsa United
  1. 10' C. Iwundu 1-0
  2. 13' Yellow Card
  3. 17' C. Iwundu 2-0
  4. 22' 2-1 I. Yusuf
  5. 33' K. Agu 3-1
  6. 38' C. Igwilo 4-1
  7. HT4-1
  8. 64' Yellow Card
  9. 66' Yellow Card
  10. 85' Yellow Card
  11. 87' Yellow Card
  12. 90'+4 Yellow Card
  13. FT4-1

Đội hình

Enugu Rangers HLV: G. Nosike
  1. 33L. Jimoh
  2. 27J. Odoh
  3. 3K. Igboke
  4. 23C. Iwundu
  5. 25M. Daniel
  6. 4I. Mgbemene
  7. 6I. Assurance
  8. 12K. Agu
  9. 7C. Igwilo
  10. 24C. Nwobodo
  11. 11G. Obaje

Dự bị 9

  1. 32A. Ishola
  2. 22E. Ogbonda
  3. 17D. Itodo
  4. 15A. Opara
  5. 10U. Ugochukwu
  6. 8W. Ebirim
  7. 13P. Ezechukwuma
  8. 16W. Adebayo
  9. 28J. Alex
Bayelsa United HLV: M. Okara
  1. 28C. Chiaha
  2. 4S. Loveday
  3. 14M. Jawad
  4. 33U. Williams
  5. 6C. Chukwu
  6. 32Nupe
  7. 5G. Biriduba
  8. 20K. Lawal
  9. 3I. Yusuf
  10. 26I. Ogba
  11. 27J. Emo

Dự bị 9

  1. 35E. Andy
  2. 29A. Ogundare
  3. 8E. Chinedu
  4. 25A. Edwin
  5. 24F. Clark
  6. 7K. Sheddy
  7. 11S. Amon
  8. 31P. Victor
  9. 17P. Ebimobowei

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
49Ghi được37
29Thủng lưới42
1.23Bàn thắng mỗi trận0.97
20Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu