Katsina United
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wikki Tourist

Katsina United vs Wikki Tourist

Tỷ số chung cuộc: Katsina United 1-0 Wikki Tourist tại NPFL, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Katsina United thắng 4, hòa 3, Wikki Tourist thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NPFL · Vòng 5
Sân vận động
Muhammadu Dikko Stadium, Katsina
Phong độ
LWLDL Katsina United
WLLLL Wikki Tourist
  1. 15' U. Barau 1-0
  2. 37' S. Imrana
  3. HT1-0
  4. 47' I. Ndala
  5. 73' A. Naziru S. Imrana
  6. 73' B. Imamu L. Dadong
  7. 80' N. Jibril M. Aliyu
  8. FT1-0

Đội hình

Katsina United
  1. 21J. Enaholo
  2. 2K. Jinadu
  3. 12I. Arigu
  4. 25E. Uzoechi
  5. 22P. Ogwuche
  6. 4U. Barau
  7. 6C. Ezinwa
  8. 8A. Falolu
  9. 27S. Auwal
  10. 17D. Onovo
  11. 9U. Collins

Dự bị 9

  1. 13Z. Abdullahi
  2. 26M. Adikwu
  3. 46C. Ihejiofor
  4. 18S. Mubarak
  5. 15A. Sadiq
  6. 20B. Usman
  7. 29D. Agara
  8. 14E. Akanni
  9. 32A. Dali
Wikki Tourist
  1. 1G. Utum
  2. 22S. Yusuf
  3. 29K. Mohamed
  4. 15H. Aliyu
  5. 21D. Philip
  6. 17I. Ndala
  7. 12S. Imrana ▼ 73'
  8. 4K. Longbak
  9. 20A. Lamido
  10. 13L. Dadong ▼ 73'
  11. 23M. Aliyu ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 31M. Faisal
  2. 28H. Musa
  3. 14M. Barhama
  4. 5U. Abba
  5. 25S. Abdullahi
  6. 6A. Naziru ▲ 73'
  7. 7M. Guda
  8. 8N. Jibril ▲ 80'
  9. 9B. Imamu ▲ 73'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Enugu Rangers
38 47 - 27 +20 68
2
Rivers United
38 44 - 31 +13 67
3
Shooting Stars
38 41 - 40 +1 60
4
Ikorodu City
38 43 - 39 +4 58
5
Nasarawa United
38 37 - 34 +3 56
6
Abia Warriors
38 31 - 34 -3 55
7
Bendel Insurance
37 43 - 38 +5 53
8
Barau FC
38 34 - 30 +4 52
9
Katsina United
37 36 - 38 -2 52
10
Kano Pillars
38 37 - 39 -2 51
11
Plateau United
38 39 - 40 -1 50
12
Kwara United
38 35 - 36 -1 50
13
Enyimba
38 44 - 42 +2 49
14
Kun Khalifat FC
38 42 - 43 -1 49
15
Warri Wolves
38 36 - 41 -5 49
16
Niger Tornadoes
38 37 - 36 +1 48
17
Remo Stars
38 42 - 47 -5 47
18
El Kanemi Warriors
38 30 - 46 -16 47
19
Bayelsa United
38 37 - 42 -5 43
20
Wikki Tourist
38 36 - 48 -12 40
Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
36Ghi được36
39Thủng lưới48
0.95Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu