Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
2.47
Cả hai cùng ghi bàn
63.33%
Trên 2.5 bàn
40%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 43.33% |
| Hòa | 11 | 36.67% |
| Thắng sân khách | 6 | 20% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | El Kanemi Warriors | 9 | 1.8 |
| 2 | Wikki Tourist | 8 | 2 |
| 3 | Bendel Insurance | 6 | 3 |
| 4 | Ikorodu City | 6 | 1.2 |
| 5 | Barau FC | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | De Sapele Lion | 0 | 0 |
| 2 | Abakaliki | 1 | 1 |
| 3 | Akwa United | 1 | 1 |
| 4 | Bida Lions | 1 | 0.5 |
| 5 | Enyimba | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 29 | 1 | 96.67% |
| 1.5 | 22 | 8 | 73.33% |
| 2.5 | 12 | 18 | 40% |
| 3.5 | 8 | 22 | 26.67% |
| 4.5 | 2 | 28 | 6.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 3 | 0 |
| Hòa | 4 | 5 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 2 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 23.33% |
| 0 – 1 | 4 | 13.33% |
| 1 – 0 | 3 | 10% |
| 2 – 0 | 3 | 10% |
| 2 – 1 | 3 | 10% |
| 3 – 1 | 3 | 10% |
| 2 – 2 | 2 | 6.67% |
| 0 – 0 | 1 | 3.33% |
| 1 – 2 | 1 | 3.33% |
| 1 – 3 | 1 | 3.33% |