Real Estelí
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Rancho Santana

Real Estelí vs Rancho Santana

Tỷ số chung cuộc: Real Estelí 5-0 Rancho Santana tại Primera Division, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Real Estelí thắng 6, hòa 1, Rancho Santana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Independencia, Estelí
Phong độ
LLWWD Real Estelí
LLWDD Rancho Santana
  1. 4' B. Bonilla 1-0
  2. 21' S. Cunningham 2-0
  3. 42' L. Baltodano
  4. 44' B. Hernández11m 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' J. Quijano J. Gutierrez
  7. 46' R. Carballo I. Morgado
  8. 46' S. López J. Hurtado
  9. 61' E. Hernández M. Leiva
  10. 61' E. Hurtado A. Velásquez
  11. 64' J. Toledo I. Ochoa
  12. 64' P. Gállego A. Báez
  13. 73' H. Niño S. Cunningham
  14. 73' W. Talavera J. Vieyra
  15. 74' J. Arcia L. Gaitán
  16. 76' J. Toledo 4-0
  17. 77' W. Talavera 5-0
  18. FT5-0

Đội hình

Real Estelí HLV: R. Olivas
  1. J. Vega
  2. L. Balanta
  3. Ó. Acevedo
  4. I. Ochoa ▼ 64'
  5. S. Cunningham ▼ 73'
  6. A. Báez ▼ 64'
  7. E. Martínez
  8. J. Gutierrez ▼ 46'
  9. J. Vieyra ▼ 73'
  10. B. Bonilla
  11. B. Hernández

Dự bị 9

  1. J. Quijano ▲ 46'
  2. J. Toledo ▲ 64'
  3. P. Gállego ▲ 64'
  4. H. Niño ▲ 73'
  5. W. Talavera ▲ 73'
  6. B. Ordoñez
  7. C. Salandía
  8. F. Vallecillo
  9. B. López
Rancho Santana HLV: C. Martino
  1. I. Morgado ▼ 46'
  2. L. Baltodano
  3. A. Campos
  4. Y. Chávez
  5. J. Martínez
  6. M. Leiva ▼ 61'
  7. L. Gaitán ▼ 74'
  8. A. Velásquez ▼ 61'
  9. M. Tercero
  10. J. Hurtado ▼ 46'
  11. M. Muñíz

Dự bị 8

  1. R. Carballo ▲ 46'
  2. S. López ▲ 46'
  3. E. Hernández ▲ 61'
  4. E. Hurtado ▲ 61'
  5. J. Arcia ▲ 74'
  6. M. Bustos
  7. R. Morales
  8. W. Leman

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Real Estelí
18 36 - 14 +22 36
3
Diriangén
18 34 - 21 +13 35
4
Walter Ferretti
18 21 - 15 +6 29
5
H&H Export
18 19 - 23 -4 23
6
Managua
18 28 - 27 +1 24
6
Matagalpa
18 25 - 30 -5 21
8
Jalapa
18 18 - 25 -7 18
8
UNAN Managua
18 19 - 34 -15 19
9
Rancho Santana
18 14 - 40 -26 12
10
Deportivo Ocotal
18 15 - 43 -28 12

So sánh

56Trận đấu38
105Ghi được31
53Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận0.82
20Giữ sạch lưới5
30Trên 2.5 bàn18
50Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu