Managua
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Orgánica Masachapa

Managua vs Orgánica Masachapa

Tỷ số chung cuộc: Managua 5-1 Orgánica Masachapa tại Primera Division, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Managua thắng 3, hòa 0, Orgánica Masachapa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Clausura · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Nacional de Fútbol, Managua
Phong độ
WWDWD Managua
LLLLL Orgánica Masachapa
  1. 19' Vinícius 1-0
  2. 25' M. Guerrero 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Castañeda M. Guerrero
  5. 46' I. Reyes A. Reyes
  6. 46' Lucas dos Santos S. López
  7. 46' D. Granja G. Meloni
  8. 46' H. Bermúdez I. Cruz
  9. 46' R. Pombo A. Carcache
  10. 55' E. López 3-0
  11. 59' Lucas dos Santos 4-0
  12. 67' Y. Mosquera E. López
  13. 76' José Andrés Martínez J. Cuarezma
  14. 79' Lucas dos Santos 5-0
  15. 84' 5-1 R. Palacios
  16. FT5-1

Đội hình

Managua HLV: Flavio da Silva
  1. E. Méndez
  2. P. Rodríguez
  3. A. Martín
  4. J. Barrera
  5. Vinícius
  6. K. Serapio
  7. J. Cuarezma ▼ 76'
  8. E. López ▼ 67'
  9. M. Guerrero ▼ 46'
  10. S. López ▼ 46'
  11. A. Reyes ▼ 46'

Dự bị 9

  1. E. Castañeda ▲ 46'
  2. I. Reyes ▲ 46'
  3. Lucas dos Santos ▲ 46'
  4. Y. Mosquera ▲ 67'
  5. José Andrés Martínez ▲ 76'
  6. A. Báez
  7. A. López
  8. J. Chávez
  9. R. Fuentes
Orgánica Masachapa HLV: L. López
  1. A. Carcache ▼ 46'
  2. G. Meloni ▼ 46'
  3. A. García
  4. J. Flores
  5. I. Cruz ▼ 46'
  6. H. Navarrete
  7. R. Mendieta
  8. Á. Hernández
  9. R. Palacios
  10. C. Durón
  11. D. Díaz

Dự bị 7

  1. D. Granja ▲ 46'
  2. H. Bermúdez ▲ 46'
  3. R. Pombo ▲ 46'
  4. A. Legal
  5. C. Rodríguez
  6. G. Cárdenas
  7. S. Hodgson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Diriangén
18 24 - 18 +6 33
2
Real Estelí
18 33 - 13 +20 35
4
Managua
18 33 - 26 +7 25
6
Jalapa
18 20 - 25 -5 25
8
Matagalpa
18 23 - 27 -4 17
8
UNAN Managua
18 25 - 32 -7 21
9
H&H Export
18 25 - 40 -15 18
9
Walter Ferretti
18 17 - 24 -7 17
10
Deportivo Ocotal
18 21 - 31 -10 15
10
Orgánica Masachapa
18 19 - 50 -31 5

So sánh

40Trận đấu36
71Ghi được37
51Thủng lưới82
1.78Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu