Walter Ferretti
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Orgánica Masachapa

Walter Ferretti vs Orgánica Masachapa

Tỷ số chung cuộc: Walter Ferretti 3-1 Orgánica Masachapa tại Primera Division, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Walter Ferretti thắng 2, hòa 2, Orgánica Masachapa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera Division · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Nacional de Fútbol, Managua
Phong độ
WLLDL Walter Ferretti
LLLLL Orgánica Masachapa
  1. 7' L. Figueroa 1-0
  2. 37' Y. de Jesus Menchaca Alarcon
  3. HT1-0
  4. 46' C. Durón C. Meza
  5. 48' L. Figueroa 2-0
  6. 60' J. Cáceres J. Betancur
  7. 62' D. Díaz C. Rodríguez
  8. 63' 2-1 C. Durón
  9. 66' A. Talavera I. Mendieta
  10. 66' L. Brenes L. Figueroa
  11. 66' A. García G. Meloni
  12. 66' I. García Á. Hernández
  13. 75' L. Brenes 3-1
  14. 85' B. Obando R. Morales
  15. 85' E. Pastrán A. Méndez
  16. FT3-1

Đội hình

Walter Ferretti HLV: G. Blanco
  1. D. Espinoza
  2. J. Ingram
  3. C. Vente
  4. S. Cáceres
  5. F. Monserrat
  6. I. Mendieta ▼ 66'
  7. M. Álvarez
  8. A. Méndez ▼ 85'
  9. L. Figueroa ▼ 66'
  10. J. Betancur ▼ 60'
  11. R. Morales ▼ 85'

Dự bị 8

  1. J. Cáceres ▲ 60'
  2. A. Talavera ▲ 66'
  3. L. Brenes ▲ 66'
  4. B. Obando ▲ 85'
  5. E. Pastrán ▲ 85'
  6. C. Cerpa
  7. F. Herrera
  8. Y. Zamora
Orgánica Masachapa HLV: H. Urbina
  1. R. Pombo
  2. G. Meloni ▼ 66'
  3. D. Granja
  4. C. Rodríguez ▼ 62'
  5. B. Lucumí
  6. Y. Menchaca
  7. J. Flores
  8. R. Mendieta
  9. Á. Hernández ▼ 66'
  10. R. Palacios
  11. C. Meza ▼ 46'

Dự bị 9

  1. C. Durón ▲ 46'
  2. D. Díaz ▲ 62'
  3. A. García ▲ 66'
  4. I. García ▲ 66'
  5. A. Carcache
  6. A. Legal
  7. G. Cárdenas
  8. H. Navarrete
  9. S. Hodgson

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Diriangén
18 24 - 18 +6 33
2
Real Estelí
18 33 - 13 +20 35
4
Managua
18 33 - 26 +7 25
6
Jalapa
18 20 - 25 -5 25
8
Matagalpa
18 23 - 27 -4 17
8
UNAN Managua
18 25 - 32 -7 21
9
H&H Export
18 25 - 40 -15 18
9
Walter Ferretti
18 17 - 24 -7 17
10
Deportivo Ocotal
18 21 - 31 -10 15
10
Orgánica Masachapa
18 19 - 50 -31 5

So sánh

37Trận đấu36
35Ghi được37
41Thủng lưới82
0.95Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu