Excelsior Maassluis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Almere City II

Excelsior Maassluis vs Almere City II

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 0-1 Almere City II tại Tweede Divisie, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 3, hòa 2, Almere City II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Sportpark Dijkpolder, Maassluis
Phong độ
DWLDD Excelsior Maassluis
WWLLL Almere City II
  1. 38' J. Kuiper
  2. HT0-0
  3. 57' Q. Tavares
  4. 60' S. Hagedoorn A. Bais
  5. 62' D. Lopes Varela N. Nagtegaal
  6. 73' 0-1 I. Ghogli · S. Lever
  7. 74' J. van Eerden A. Madi
  8. 79' B. Wennekers D. Plank
  9. 79' D. Hulshoff B. Riley
  10. 79' S. van der Velden D. Slagveer
  11. 90'+4 B. Wennekers
  12. 90' J. Zijsling I. Ghogli
  13. FT0-1

Đội hình

Excelsior Maassluis HLV: Geert-Arend Roorda
  1. 1T. Van der Kleij
  2. 12B. Riley ▼ 79'
  3. 3K. Ringeling
  4. 8J. Udenhout
  5. 2C. Tureaij
  6. 21N. Nagtegaal ▼ 62'
  7. 30Y. Hamd
  8. 10A. Madi ▼ 74'
  9. 17D. Slagveer ▼ 79'
  10. 27D. Plank ▼ 79'
  11. 11Q. Tavares

Dự bị 7

  1. 16K. El Fakiri
  2. 26S. Bronder
  3. 6J. van Eerden ▲ 74'
  4. 9B. Wennekers ▲ 79'
  5. 18D. Hulshoff ▲ 79'
  6. 24D. Lopes Varela ▲ 62'
  7. 19S. van der Velden ▲ 79'
Almere City II
  1. 31M. Mateyo
  2. 58D. Apinsa
  3. 33J. van Gom
  4. 27J. Pinas
  5. 45B. Pennock
  6. 35J. Kuiper
  7. 36S. Lever
  8. 38L. Lenssen
  9. 46M. Smit
  10. 37I. Ghogli ▼ 90'
  11. 49A. Bais ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 41N. Reit
  2. 44S. Abdulmahmoud
  3. 42J. de Beer
  4. 50M. A. Saygi
  5. 53J. Zijsling ▲ 90'
  6. 57S. Hagedoorn ▲ 60'
  7. 39J. Nsingi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu38
63Ghi được87
72Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận2.29
13Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu