Hoek
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RKAV Volendam

Hoek vs RKAV Volendam

Tỷ số chung cuộc: Hoek 1-0 RKAV Volendam tại Tweede Divisie, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hoek thắng 3, hòa 0, RKAV Volendam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Sportpark Denoek, Hoek
Phong độ
LWDLL Hoek
LLWDW RKAV Volendam
  1. 41' K. Hebbelinck
  2. 43' S. Veerman
  3. 45'+1 R. Van Hauter
  4. HT0-0
  5. 68' S. Schokker D. Steur
  6. 73' A. Jalloh · G. Martens 1-0
  7. 79' D. van Baarsen W. Ait Abdellah
  8. 79' A. Leito D. Sier
  9. 81' G. Siereveld D. Sula
  10. 81' S. Hage A. Jalloh
  11. 83' P. Kroon
  12. 84' T. Lijbers N. Aelterman
  13. FT1-0

Đội hình

Hoek HLV: Gerard de Nooijer
  1. 1F. Murre
  2. 2R. de Poorter
  3. 21G. Martens
  4. 25W. den Engelsman
  5. 5Y. de Nooijer
  6. 14R. Van Hauter
  7. 10N. Aelterman ▼ 84'
  8. 18H. Bouihrouchane
  9. 13K. Hebbelinck
  10. 17D. Sula ▼ 81'
  11. 19A. Jalloh ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 30M. Standaert
  2. 3J. Pengel
  3. 20G. Siereveld ▲ 81'
  4. 8T. Lijbers ▲ 84'
  5. 16M. Steenpoorte
  6. 11G. Delannoy
  7. 9S. Hage ▲ 81'
RKAV Volendam
  1. 1D. Witte
  2. 4L. Veerman
  3. 25D. Sier ▼ 79'
  4. 15S. Veerman
  5. 20D. Steur ▼ 68'
  6. 30W. Ait Abdellah ▼ 79'
  7. 6P. Kroon
  8. 21T. Smit
  9. 7R. Tol
  10. 10N. Runderkamp
  11. 26P. Plugboer

Dự bị 6

  1. 22J. Kluessien
  2. 3S. Schokker ▲ 68'
  3. 8D. van Baarsen ▲ 79'
  4. 9N. Kwakman
  5. 14V. van Montfort
  6. 28A. Leito ▲ 79'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
81Ghi được64
49Thủng lưới74
1.93Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
46Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu