De Treffers vs HHC
Tỷ số chung cuộc: De Treffers 1-2 HHC tại Tweede Divisie, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: De Treffers thắng 2, hòa 3, HHC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportpark Zuid, Groesbeek
- Phong độ
- WWWDD De Treffers
- DWWWD HHC
- 21' 0-1 H. Eikelboom · S. van Doorm
- 23' 0-2 J. van Ginkelphản lưới
- HT0-2
- 46' ▲ A. Yadir ▼ G. Vlijter
- 72' ▲ M. Pouwels ▼ T. Reinders
- 73' ▲ J. van Beukering ▼ R. van Strien
- 79' ▲ R. Ippel ▼ R. Hazzat
- 79' ▲ T. Waterink ▼ B. Brussaard
- 83' ▲ N. ten Brinke ▼ S. van Doorm
- 83' T. Waterink · W. den Dekker 1-2
- 89' ▲ G. Joppen ▼ S. van Bakel
- 90' ▲ L. Spit ▼ G. Zwikstra
- 90' ▲ T. de Lange ▼ S. Deuling
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Stoskovic
- 3T. Langeveld
- 21J. van Ginkel
- 2M. Zeller
- 24B. Brussaard▼ 79'
- 16R. Hazzat▼ 79'
- 8S. van der Heijden
- 18R. van Strien▼ 73'
- 11G. Vlijter▼ 46'
- 10W. den Dekker
- 17S. van Bakel▼ 89'
Dự bị 7
- 31C. Frehe
- 4G. Joppen▲ 89'
- 12J. van Hedel
- 6R. Ippel▲ 79'
- 22A. Yadir▲ 46'
- 15J. van Beukering▲ 73'
- 9T. Waterink▲ 79'
- 1J. Maats
- 20D. Bouws
- 3S. Fatima
- 4M. Steenvoorden
- 2T. Sopacua
- 14S. Deuling▼ 90'
- 6H. Eikelboom
- 8T. Olde Weghuis
- 23T. Reinders▼ 72'
- 7S. van Doorm▼ 83'
- 9G. Zwikstra▼ 90'
Dự bị 7
- 24D. Esink
- 22N. ten Brinke▲ 83'
- 18J. Brzezowski
- 28M. Pouwels▲ 72'
- 11J. Schraven
- 10L. Spit▲ 90'
- 15T. de Lange▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
84Ghi được77
53Thủng lưới52
1.91Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai38