HHC vs AFC Amsterdam
Tỷ số chung cuộc: HHC 4-1 AFC Amsterdam tại Tweede Divisie, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: HHC thắng 2, hòa 1, AFC Amsterdam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Sportpark de Boshoek, Hardenberg
- Phong độ
- DWWWD HHC
- LWWWL AFC Amsterdam
- 9' T. Reinders · G. Zwikstra 1-0
- 34' R. van Rhijn
- 37' G. Zwikstra · L. Spit 2-0
- 38' L. Spit · N. ten Brinke 3-0
- 41' 3-1 D. Gouda · B. Lucke
- HT3-1
- 46' ▲ R. Fonseca ▼ R. van Rhijn
- 54' L. Spit
- 54' B. Martis
- 56' S. Fatima
- 67' G. Zwikstra · L. Spit 4-1
- 68' ▲ M. Hoek ▼ M. Klopper
- 68' ▲ I. Lee ▼ S. Ederveen
- 70' ▲ J. Kemna ▼ T. Reinders
- 70' ▲ J. Schraven ▼ L. Spit
- 77' ▲ S. Deuling ▼ N. ten Brinke
- 81' ▲ T. de Lange ▼ G. Zwikstra
- 82' ▲ M. Steenvoorden ▼ T. Olde Weghuis
- 85' ▲ J. van der Greft ▼ B. Martis
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Maats
- 20D. Bouws
- 3S. Fatima
- 8T. Olde Weghuis▼ 82'
- 2T. Sopacua
- 7S. van Doorm
- 6H. Eikelboom
- 22N. ten Brinke▼ 77'
- 10L. Spit▼ 70'
- 23T. Reinders▼ 70'
- 9G. Zwikstra▼ 81'
Dự bị 7
- 25Y. Meier
- 4M. Steenvoorden▲ 82'
- 14S. Deuling▲ 77'
- 18J. Brzezowski
- 19J. Kemna▲ 70'
- 11J. Schraven▲ 70'
- 15T. de Lange▲ 81'
- 1G. van Zetten
- 4S. Ederveen▼ 68'
- 23R. van Rhijn▼ 46'
- 2B. Lucke
- 15G. van Weerdenburg
- 5B. Martis▼ 85'
- 14M. Klopper▼ 68'
- 6N. Benninga
- 22N. Shenkman
- 3G. Markiet
- 28D. Gouda
Dự bị 7
- 19K. el Ibrahimi
- 29R. Fonseca▲ 46'
- 8M. Hoek▲ 68'
- 11M. Jesse
- 27I. Lee▲ 68'
- 21D. Nolet
- 10J. van der Greft▲ 85'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 2 | 34 | 64 - 37 | +27 | 63 | |
| 3 | 34 | 60 - 37 | +23 | 63 | |
| 4 | 34 | 76 - 55 | +21 | 56 | |
| 5 | 34 | 58 - 44 | +14 | 56 | |
| 6 | 34 | 72 - 60 | +12 | 56 | |
| 7 | 34 | 60 - 55 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 70 - 62 | +8 | 50 | |
| 9 | 34 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 71 - 73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 62 - 84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 52 - 67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 33 - 49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 48 - 71 | -23 | 30 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
77Ghi được51
52Thủng lưới64
1.93Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai28