Hoek
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Koninklijke HFC

Hoek vs Koninklijke HFC

Tỷ số chung cuộc: Hoek 2-0 Koninklijke HFC tại Tweede Divisie, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hoek thắng 2, hòa 0, Koninklijke HFC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Sportpark Denoek, Hoek
Phong độ
LWDLL Hoek
LLWWD Koninklijke HFC
  1. 30' F. Klomp
  2. HT0-0
  3. 50' T. Bijen T. de Boer
  4. 51' N. Aelterman
  5. 52' K. Tros
  6. 57' S. Hage · N. Aelterman 1-0
  7. 61' C. Dijkstra R. Mwenda
  8. 61' J. Kors I. Beelen
  9. 65' H. Bouihrouchane K. Hebbelinck
  10. 71' G. Delannoy S. Hage
  11. 74' O. Lahri D. Ladan
  12. 74' L. de Wilde M. Ploem
  13. 78' D. Sula S. Schalkwijk
  14. 78' T. Lijbers R. Van Hauter
  15. 86' D. Sula · G. Martens 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Hoek HLV: Gerard de Nooijer
  1. 1F. Murre
  2. 2R. de Poorter
  3. 21G. Martens
  4. 4J. Lion
  5. 25W. den Engelsman
  6. 5Y. de Nooijer
  7. 14R. Van Hauter ▼ 78'
  8. 10N. Aelterman
  9. 7K. Hebbelinck ▼ 65'
  10. 20S. Schalkwijk ▼ 78'
  11. 9S. Hage ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 15R. van Gogh
  2. 6G. Vandecandelaere
  3. 17D. Sula ▲ 78'
  4. 30M. Standaert
  5. 8T. Lijbers ▲ 78'
  6. 11G. Delannoy ▲ 71'
  7. 18H. Bouihrouchane ▲ 65'
Koninklijke HFC HLV: Dennis van den IJssel
  1. 1M. Michaelis
  2. 14R. Mwenda ▼ 61'
  3. 77A. Morgan
  4. 2M. Ploem ▼ 74'
  5. 23T. de Boer ▼ 50'
  6. 3R. Heeremans
  7. 11I. Beelen ▼ 61'
  8. 6K. Tros
  9. 87D. Ladan ▼ 74'
  10. 4G. Vlak
  11. 7F. Klomp

Dự bị 7

  1. 21T. Bijen ▲ 50'
  2. 10C. Dijkstra ▲ 61'
  3. 15J. Kors ▲ 61'
  4. 8O. Lahri ▲ 74'
  5. 24S. Mussche
  6. 12J. van der Sar
  7. 17L. de Wilde ▲ 74'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 69 - 35 +34 66
2
De Treffers
34 64 - 37 +27 63
3
Hoek
34 60 - 37 +23 63
4
Rijnsburgse Boys
34 76 - 55 +21 56
5
HHC
34 58 - 44 +14 56
6
Spakenburg
34 72 - 60 +12 56
7
Katwijk
34 60 - 55 +5 52
8
Almere City II
34 70 - 62 +8 50
9
Kozakken Boys
34 47 - 55 -8 47
10
Sparta Rotterdam II
34 71 - 73 -2 45
11
AFC Amsterdam
34 46 - 54 -8 45
12
Barendrecht
34 62 - 84 -22 43
13
RKAV Volendam
34 50 - 62 -12 42
14
GVVV Veenendaal
34 52 - 67 -15 42
15
Koninklijke HFC
34 33 - 49 -16 39
16
Ijsselmeervogels
34 46 - 65 -19 31
17
Excelsior Maassluis
34 39 - 58 -19 31
18
ACV
34 48 - 71 -23 30
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
81Ghi được38
49Thủng lưới52
1.93Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu