RKAV Volendam
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Quick Boys

RKAV Volendam vs Quick Boys

Tỷ số chung cuộc: RKAV Volendam 0-3 Quick Boys tại Tweede Divisie, 11 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RKAV Volendam thắng 1, hòa 0, Quick Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 22
Sân vận động
KWABO-stadion, Volendam
Phong độ
LLWDW RKAV Volendam
LWWWW Quick Boys
  1. 17' 0-1 M. Zonneveld11m
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 M. Zonneveld · P. Brouwer
  4. 60' I. Boudouni D. van Baarsen
  5. 73' L. Hamann R. Junte
  6. 77' C. Bosman T. Bouwman
  7. 77' L. de Beste A. Bensabouh
  8. 81' N. Kwakman A. Sout
  9. 81' I. Tol V. van Montfort
  10. 82' W. Stuyt S. Schokker
  11. 84' 0-3 N. Broekhuizen · M. Zonneveld
  12. 85' I. Staal N. Ogidi Nwankwo
  13. 85' L. van Duijn M. Zonneveld
  14. FT0-3

Đội hình

RKAV Volendam HLV: B. Smit
  1. 1D. Vlak
  2. 15S. Veerman
  3. 4L. Veerman
  4. 13P. Karregat
  5. 3S. Schokker ▼ 82'
  6. 10N. Runderkamp
  7. 14V. van Montfort ▼ 81'
  8. 8D. van Baarsen ▼ 60'
  9. 6P. Kroon
  10. 7R. Tol
  11. 11A. Sout ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 9I. Boudouni ▲ 60'
  2. 17N. Kwakman ▲ 81'
  3. 16I. Tol ▲ 81'
  4. 5W. Stuyt ▲ 82'
  5. 22D. Witte
  6. 24J. Pinas
  7. 26P. Plugboer
Quick Boys HLV: T. Duivenvoorden
  1. 23L. Jansen
  2. 25L. Prljić
  3. 15N. Nwankwo ▼ 85'
  4. 12T. Bouwman ▼ 77'
  5. 24J. Meerstadt
  6. 14N. Ogidi Nwankwo ▼ 85'
  7. 16A. Bensabouh ▼ 77'
  8. 7N. Broekhuizen
  9. 11R. Junte ▼ 73'
  10. 27P. Brouwer
  11. 19M. Zonneveld ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 21L. Hamann ▲ 73'
  2. 2C. Bosman ▲ 77'
  3. 6L. de Beste ▲ 77'
  4. 3I. Staal ▲ 85'
  5. 10L. van Duijn ▲ 85'
  6. 1P. van der Helm
  7. 4J. van der Kamp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
64Ghi được101
80Thủng lưới48
1.78Bàn thắng mỗi trận2.35
4Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu