RKAV Volendam
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Spakenburg

RKAV Volendam vs Spakenburg

Tỷ số chung cuộc: RKAV Volendam 1-2 Spakenburg tại Tweede Divisie, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RKAV Volendam thắng 2, hòa 0, Spakenburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 18
Sân vận động
KWABO-stadion, Volendam
Phong độ
LWDWD RKAV Volendam
WLWLW Spakenburg
  1. 28' M. Veenhoven
  2. 44' 0-1 K. Wesdorp
  3. 45' A. Sout
  4. HT0-1
  5. 61' F. Kourouma K. van Mil
  6. 61' D. Gouda F. van der Linden
  7. 74' W. Vink M. Veenhoven
  8. 74' F. Klomp J. van Diermen
  9. 77' 0-2 F. Kourouma · F. Klomp
  10. 80' F. Kourouma
  11. 80' J. Pinas V. van Montfort
  12. 80' D. van Baarsen A. Sout
  13. 80' N. Kwakman I. Boudouni
  14. 82' T. Hilhorst S. van Huffel
  15. 86' S. Schokker · R. Tol 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

RKAV Volendam HLV: B. Smit
  1. 1D. Vlak
  2. 15S. Veerman
  3. 4L. Veerman
  4. 13P. Karregat
  5. 3S. Schokker
  6. 10N. Runderkamp
  7. 14V. van Montfort ▼ 80'
  8. 6P. Kroon
  9. 7R. Tol
  10. 9I. Boudouni ▼ 80'
  11. 11A. Sout ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 24J. Pinas ▲ 80'
  2. 8D. van Baarsen ▲ 80'
  3. 17N. Kwakman ▲ 80'
  4. 5W. Stuyt
  5. 22D. Witte
  6. 16I. Tol
  7. 20D. Sier
Spakenburg HLV: C. de Graaf
  1. 1M. Heus
  2. 3A. Drakpe
  3. 15H. van Lopik
  4. 6T. Noordhoff
  5. 21M. Veenhoven ▼ 74'
  6. 8S. van Huffel ▼ 82'
  7. 14K. Wesdorp
  8. 16J. van Diermen ▼ 74'
  9. 9F. van der Linden ▼ 61'
  10. 22K. van Mil ▼ 61'
  11. 11M. Suleiman

Dự bị 7

  1. 18F. Kourouma ▲ 61'
  2. 27D. Gouda ▲ 61'
  3. 10W. Vink ▲ 74'
  4. 17F. Klomp ▲ 74'
  5. 26T. Hilhorst ▲ 82'
  6. 23K. van Dorp
  7. 19L. Ruizendaal

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Quick Boys
34 81 - 33 +48 79
2
Rijnsburgse Boys
34 80 - 38 +42 72
3
AFC Amsterdam
34 68 - 40 +28 65
4
Katwijk
34 58 - 49 +9 58
5
Spakenburg
34 66 - 44 +22 57
6
Almere City II
34 88 - 53 +35 56
7
GVVV Veenendaal
34 57 - 57 0 53
8
Koninklijke HFC
34 43 - 37 +6 52
9
Barendrecht
34 55 - 60 -5 48
10
De Treffers
34 62 - 69 -7 48
11
HHC
34 43 - 50 -7 47
12
ACV
34 43 - 53 -10 43
13
RKAV Volendam
34 62 - 74 -12 41
14
Excelsior Maassluis
34 32 - 48 -16 39
15
Noordwijk
34 64 - 69 -5 38
16
Sparta Rotterdam II
34 65 - 76 -11 38
17
SVV Scheveningen
34 24 - 76 -52 16
18
ADO '20
34 25 - 90 -65 13
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
64Ghi được80
80Thủng lưới54
1.78Bàn thắng mỗi trận2.11
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu