Excelsior Maassluis vs Noordwijk
Tỷ số chung cuộc: Excelsior Maassluis 2-1 Noordwijk tại Tweede Divisie, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior Maassluis thắng 3, hòa 6, Noordwijk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tweede Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Sportpark Dijkpolder, Maassluis
- Trọng tài
- R. Calluy
- Phong độ
- DWLDD Excelsior Maassluis
- WWWWD Noordwijk
- 31' T. Kleijweg
- 39' ▲ R. Ouali ▼ G. da Fonseca
- 41' Q. Christina
- HT0-0
- 52' L. Jansenphản lưới 1-0
- 57' B. Moshtaq
- 61' ▲ L. Coopmans ▼ Q. Christina
- 61' ▲ D. Draijer ▼ T. Zethof
- 68' ▲ V. van den Berg ▼ B. Wennekers
- 73' 1-1 R. Roshanali · D. Slijngard
- 79' ▲ M. Vreekamp ▼ J. Nhoca
- 82' ▲ R. Marbus ▼ S. Bosma
- 84' ▲ D. van Delft ▼ P. Langedijk
- 84' ▲ D. Plank ▼ N. van den Beemt
- 86' D. Plank · D. van Delft 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Boks
- 4G. Abbas
- 2O. El Baad
- 3K. Ringeling
- 15T. Kleijweg
- 22G. Urbanus
- 20B. Moshtaq
- 14G. da Fonseca ▼ 39'
- 6N. van den Beemt ▼ 84'
- 11P. Langedijk ▼ 84'
- 9B. Wennekers ▼ 68'
Dự bị 7
- 7R. Ouali ▲ 39'
- 8V. van den Berg ▲ 68'
- 18D. van Delft ▲ 84'
- 27D. Plank ▲ 84'
- 16T. van der Kleij
- 25J. Ringelberg
- 19I. Silva Timas
- 1L. Jansen
- 5D. Slijngard
- 40D. Rietveld
- 4T. Bouwman
- 25Q. Christina ▼ 61'
- 26S. Bosma ▼ 82'
- 10R. Roshanali
- 22T. Zethof ▼ 61'
- 3J. Nhoca ▼ 79'
- 31E. Wendt
- 11S. van Oosten
Dự bị 5
- 7L. Coopmans ▲ 61'
- 17D. Draijer ▲ 61'
- 8M. Vreekamp ▲ 79'
- 18R. Marbus ▲ 82'
- 44Dani Atanes
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 36 | +38 | 71 | |
| 2 | 34 | 73 - 42 | +31 | 69 | |
| 3 | 34 | 60 - 31 | +29 | 69 | |
| 4 | 34 | 75 - 48 | +27 | 60 | |
| 5 | 34 | 66 - 45 | +21 | 60 | |
| 6 | 34 | 72 - 48 | +24 | 56 | |
| 7 | 34 | 52 - 41 | +11 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 45 | 0 | 43 | |
| 10 | 34 | 58 - 61 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 50 - 55 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 45 - 51 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 50 - 58 | -8 | 40 | |
| 14 | 34 | 50 - 69 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 16 | 34 | 51 - 71 | -20 | 33 | |
| 17 | 34 | 45 - 82 | -37 | 26 | |
| 18 | 34 | 33 - 89 | -56 | 20 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
55Ghi được46
74Thủng lưới48
1.45Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai33