Vvsb
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lisse

Vvsb vs FC Lisse

Tỷ số chung cuộc: Vvsb 1-1 FC Lisse tại Tweede Divisie, 9 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vvsb thắng 3, hòa 2, FC Lisse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tweede Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Sportpark De Boekhorst, Noordwijkerhout
Phong độ
WLDWL Vvsb
WWWLW FC Lisse
  1. 14' 0-1 K. van der Zwet
  2. 15' H. Hagary B. Buimer
  3. 41' T. Bekooij 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' T. Arroyo P. van der Slot
  6. 46' R. Bouwmeister T. Monteny
  7. 76' D. Lovecchio P. Koopman
  8. 81' T. Tavilla R. van der Putten
  9. 90'+2 M. Theuns N. van Pelt
  10. FT1-1

Đội hình

Vvsb HLV: M. Schenning
  1. 1R. Valk
  2. 3J. Zwart
  3. 2P. van der Slot ▼ 46'
  4. 14T. de Rijk
  5. 12R. Fecunda
  6. 10F. van Niel
  7. 6V. Jozic
  8. 8N. van Pelt ▼ 90'
  9. 11T. Bekooij
  10. 17P. Koopman ▼ 76'
  11. 18L. van der Wilden

Dự bị 6

  1. 15T. Arroyo ▲ 46'
  2. 19D. Lovecchio ▲ 76'
  3. 20M. Theuns ▲ 90'
  4. 25M. de Jong
  5. 5J. Vijlbrief
  6. 9G. Pauw
FC Lisse HLV: R. de Ruiter
  1. 1W. Storm
  2. 3R. van Boxel
  3. 5R. de Goede
  4. 6L. Rauws
  5. 2N. Buijs
  6. 19K. van der Zwet
  7. 10R. Vermeulen
  8. 8T. Monteny ▼ 46'
  9. 11K. Fokkema
  10. 9R. van der Putten ▼ 81'
  11. 20B. Buimer ▼ 15'

Dự bị 6

  1. 18H. Hagary ▲ 15'
  2. 14R. Bouwmeister ▲ 46'
  3. 17T. Tavilla ▲ 81'
  4. 22B. Haggerty
  5. 7T. van der Meulen
  6. 12J. Valk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Katwijk
20 44 - 18 +26 48
2
Kozakken Boys
20 48 - 21 +27 42
3
HHC
19 45 - 32 +13 33
4
GVVV Veenendaal
20 33 - 23 +10 32
5
Barendrecht
20 37 - 39 -2 32
6
Vvsb
20 29 - 32 -3 32
7
Rijnsburgse Boys
20 33 - 39 -6 32
8
FC Lienden
19 32 - 34 -2 30
9
Koninklijke HFC
19 34 - 21 +13 29
10
Excelsior Maassluis
20 27 - 21 +6 28
11
FC Lisse
20 33 - 32 +1 28
12
Ijsselmeervogels
20 30 - 26 +4 26
13
De Treffers
19 29 - 36 -7 21
14
Sparta Rotterdam II
20 34 - 44 -10 19
15
ASV De Dijk
19 29 - 47 -18 18
16
AFC Amsterdam
20 18 - 34 -16 18
17
TEC
20 30 - 47 -17 17
18
Achilles 29
19 28 - 47 -19 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
57Ghi được53
60Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu