Trận đấu
52
Bàn thắng mỗi trận
3.87
Cả hai cùng ghi bàn
59.62%
Trên 2.5 bàn
69.23%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 19 | 36.54% |
| Hòa | 9 | 17.31% |
| Thắng sân khách | 24 | 46.15% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Kloetinge | 12 | 6 |
| 2 | ACV | 8 | 4 |
| 3 | AFC Amsterdam | 8 | 4 |
| 4 | AFC '34 | 7 | 3.5 |
| 5 | Zwaluwen | 7 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Barendrecht | 0 | 0 |
| 2 | Gemert | 0 | 0 |
| 3 | GVVV Veenendaal | 0 | 0 |
| 4 | Noordwijk | 0 | 0 |
| 5 | Vvsb | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 52 | 0 | 100% |
| 1.5 | 46 | 6 | 88.46% |
| 2.5 | 36 | 16 | 69.23% |
| 3.5 | 28 | 24 | 53.85% |
| 4.5 | 16 | 36 | 30.77% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 11 | 4 | 2 |
| Hòa | 6 | 3 | 6 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 15 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 5 | 9.62% |
| 1 – 1 | 5 | 9.62% |
| 2 – 1 | 4 | 7.69% |
| 2 – 2 | 4 | 7.69% |
| 0 – 2 | 3 | 5.77% |
| 0 – 4 | 3 | 5.77% |
| 3 – 1 | 3 | 5.77% |
| 0 – 3 | 2 | 3.85% |
| 1 – 2 | 2 | 3.85% |
| 2 – 0 | 2 | 3.85% |