De Treffers
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

De Treffers vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: De Treffers 1-2 NEC Nijmegen tại KNVB Beker, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: De Treffers thắng 0, hòa 0, NEC Nijmegen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 16
Sân vận động
Sportpark Zuid, Groesbeek
Phong độ
WWDDD De Treffers
LWLDL NEC Nijmegen
  1. 3' 0-1 B. Onal · N. Lebreton
  2. HT0-1
  3. 50' W. den Dekker · S. van Bakel 1-1
  4. 56' Brayann Pereira
  5. 62' E. Dasa J. Willems
  6. 65' 1-2 A. Kaplan · B. Pereira
  7. 70' P. Sandler T. Ouwejan
  8. 70' T. Chery R. Gonzalez
  9. 70' K. Ogawa N. Lebreton
  10. 77' R. Ippel R. Hazzat
  11. 77' A. Yadir M. Zeller
  12. 84' T. Waterink B. Brussaard
  13. FT1-2

Đội hình

De Treffers Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Theo Janssen
  1. 1P. Stoskovic 5.2
  2. 3T. Langeveld 7.5
  3. 21J. van Ginkel 7.5
  4. 2M. Zeller ▼ 77' 6.3
  5. 24B. Brussaard ▼ 84' 6.7
  6. 8S. van der Heijden 6.7
  7. 16R. Hazzat ▼ 77' 6.9
  8. 18R. van Strien 6.6
  9. 11G. Vlijter 6.5
  10. 10W. den Dekker 8.3
  11. 17S. van Bakel 7.3

Dự bị 12

  1. 31C. Frehe
  2. 4G. Joppen
  3. 12J. van Hedel
  4. 26S. Driessen
  5. 14N. El Harmazi
  6. 6R. Ippel ▲ 77' 6.7
  7. 25G. Steinfelder
  8. 22A. Yadir ▲ 77' 6.7
  9. 15J. van Beukering
  10. 7C. Maertzdorf
  11. 9T. Waterink ▲ 84' 6.9
  12. 27S. van de Ven
NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Dick Schreuder
  1. 22J. Cillessen 8.3
  2. 15J. Willems ▼ 62' 6.7
  3. 4A. Kaplan 8.2
  4. 5T. Ouwejan ▼ 70' 6.2
  5. 2B. Pereira 6.9
  6. 71D. Proper 6.2
  7. 23K. Sano 6.2
  8. 11B. Onal 7.3
  9. 21R. Gonzalez ▼ 70' 6.3
  10. 20N. Lebreton ▼ 70' 6.0
  11. 30B. Linssen 6.0

Dự bị 10

  1. 1G. Crettaz
  2. 31R. Janse
  3. 14E. Dasa ▲ 62' 7.5
  4. 3P. Sandler ▲ 70' 6.9
  5. 42D. Vernooij
  6. 10T. Chery ▲ 70' 6.9
  7. 35S. de Laat
  8. 39K. Kers
  9. 26L. Nieuwenhuijs
  10. 18K. Ogawa ▲ 70' 6.2

Thống kê

004
610
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
265Chuyền bóng472
166Chuyền chính xác387
63%Chính xác chuyền82%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

So sánh

44Trận đấu45
84Ghi được102
53Thủng lưới71
1.91Bàn thắng mỗi trận2.27
14Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu