FC Volendam
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
SC Genemuiden

FC Volendam vs SC Genemuiden

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-0 SC Genemuiden tại KNVB Beker, 18 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 32
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
WLWLW FC Volendam
WWWWW SC Genemuiden
  1. 24' S. van Dijk B. Beimers
  2. HT0-0
  3. 51' Bart Jan Brouwer
  4. 61' H. Veerman O. Kokcu
  5. 61' N. Bukala S. Esajas
  6. 69' Y. Leliendal A. Meijers
  7. 78' G. Bakker B. J. Brouwer
  8. 87' D. Payne P. Ugwu
  9. 87' K. Wong-A-Soij J. Ideho
  10. 89' N. Buitink R. Etten
  11. 98' M. Voorhuis J. Tuinman
  12. 105' J. Tielemans R. Muhren
  13. 108' A. Oehlers · A. Plat 1-0
  14. 114' H. Veerman · K. Wong-A-Soij 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rick Kruys
  1. 16R. Steur 7.5
  2. 5P. Ugwu ▼ 87' 7.6
  3. 4X. Mbuyamba 8.6
  4. 20N. Verschuren 9.2
  5. 14A. Meijers ▼ 69' 7.2
  6. 28S. Esajas ▼ 61' 7.2
  7. 6A. Plat 7.3
  8. 11A. Oehlers 8.7
  9. 7O. Kokcu ▼ 61' 6.2
  10. 17J. Ideho ▼ 87' 7.9
  11. 21R. Muhren ▼ 105' 6.3

Dự bị 10

  1. 1K. van Oevelen
  2. 22D. Vlak
  3. 2D. Payne ▲ 87' 7.3
  4. 9H. Veerman ▲ 61' 7.0
  5. 18N. Bukala ▲ 61' 6.6
  6. 24K. Wong-A-Soij ▲ 87' 6.9
  7. 25L. Blondeau
  8. 27M. Mau-Asam
  9. 32Y. Leliendal ▲ 69' 7.9
  10. 39J. Tielemans ▲ 105' 6.5
SC Genemuiden
  1. 1H. Streutker 8.2
  2. 5A. van de Wetering 6.7
  3. 3J. Streutker 6.5
  4. 15G. Kolk 7.2
  5. 6B. J. Brouwer ▼ 78' 7.3
  6. 2M. Breman 6.7
  7. 17J. Tuinman ▼ 98' 7.2
  8. 10R. Etten ▼ 89' 6.3
  9. 20H. Pleijsier 6.2
  10. 24B. Beimers ▼ 24' 6.5
  11. 9R. van Benthem 6.7

Dự bị 12

  1. 28K. Lindeboom
  2. 18M. Voorhuis ▲ 98' 6.3
  3. 4G. Bakker ▲ 78' 6.9
  4. 16S. van Dijk ▲ 24' 6.3
  5. 7R. Beens
  6. 25N. Buitink ▲ 89' 6.3
  7. 14R. Beens
  8. 23J. de Lange
  9. 8M. Magan
  10. 21J. van Dalfsen
  11. 12M. Drost
  12. 30X. van DIjk

Thống kê

009
210
76%Kiểm soát bóng24%
33Dứt điểm8
12Trúng đích3
12Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm4
14Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
9Phạt góc2
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua10
828Chuyền bóng271
742Chuyền chính xác161
90%Chính xác chuyền59%

So sánh

46Trận đấu39
57Ghi được64
73Thủng lưới60
1.24Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu