Den Bosch
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Katwijk

Den Bosch vs Katwijk

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-1 Katwijk tại KNVB Beker, 16 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · Round of 32
Phong độ
WLLLW Den Bosch
DWLWD Katwijk
  1. 8' 0-1 M. Suleiman · G. Korte
  2. 16' J. Fortes 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' D. Verbeek D. Kuijpers
  5. 61' Z. el Bakkali B. Wang
  6. 62' Mohammed Tahiri
  7. 65' Zaid el Bakkali
  8. 69' Bart Sinteur
  9. 77' S. Karlsson Grach I. Boumassaoudi
  10. 77' A. Boushaba S. Maas
  11. 77' F. Janmaat M. Brenna
  12. 88' D. Van der Moot M. Tahiri
  13. 90'+1 K. van der Veldt J. Ravensbergen
  14. 90' A. Boushaba · E. Semedo 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 6.6
  2. 22J. Fortes 7.7
  3. 3S. Maas ▼ 77' 6.9
  4. 5N. de Groot 7.5
  5. 33M. Laros 7.6
  6. 16B. Wang ▼ 61' 6.9
  7. 6K. Felida 7.2
  8. 17E. Semedo 7.3
  9. 10T. van Leeuwen 6.7
  10. 40I. Boumassaoudi ▼ 77' 6.6
  11. 19D. Kuijpers ▼ 61' 6.5

Dự bị 9

  1. 1B. van Dee
  2. 48D. Toussaint
  3. 9S. Karlsson Grach ▲ 77' 6.7
  4. 11D. Verbeek ▲ 61' 7.0
  5. 26Z. el Bakkali ▲ 61' 6.5
  6. 34D. van Dijk
  7. 38D. Bodo
  8. 46A. Boushaba ▲ 77' 6.9
  9. 51S. van Daalen
Katwijk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jasper Ketting
  1. 41S. van Bladeren 7.6
  2. 15B. Sinteur 6.2
  3. 5Y. van der Pluijm 6.9
  4. 4D. Maatsen 6.5
  5. 3J. Ravensbergen ▼ 90' 7.2
  6. 7G. Korte 6.9
  7. 16D. van Wageningen 6.6
  8. 6R. van der Meer 7.3
  9. 10M. Suleiman 8.0
  10. 22M. Brenna ▼ 77' 6.6
  11. 19M. Tahiri ▼ 88' 6.2

Dự bị 11

  1. 1J. Kesting
  2. 25V. Zandbergen
  3. 8F. Janmaat ▲ 77' 6.2
  4. 14K. van der Veldt ▲ 90'
  5. 9D. Van der Moot ▲ 88'
  6. 18A. Kamperveen
  7. 29M. Mengerink
  8. 46A. Menelik
  9. 24K. Zuyderduyn
  10. 23M. Kooij
  11. 20O. van der Meer

Thống kê

015
1020
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm20
7Trúng đích4
10Chệch đích8
16Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn8
5Phạt góc10
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
488Chuyền bóng338
411Chuyền chính xác260
84%Chính xác chuyền77%

So sánh

46Trận đấu41
77Ghi được67
89Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu