RKAV Volendam
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AFC Amsterdam

RKAV Volendam vs AFC Amsterdam

Tỷ số chung cuộc: RKAV Volendam 0-1 AFC Amsterdam tại KNVB Beker, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RKAV Volendam thắng 1, hòa 0, AFC Amsterdam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 2nd Round
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
LLWDW RKAV Volendam
LWWWL AFC Amsterdam
  1. 37' P. Kroon E. Veerman
  2. HT0-0
  3. 58' W. Been N. Benninga
  4. 62' 0-1 W. Been · S. de Mooij
  5. 69' D. Ascencion J. van der Greft
  6. 70' S. Hetli M. Platje
  7. 73' D. Sier P. Plugboer
  8. 73' D. van Baarsen A. Sout
  9. 73' S. Lautenschutz P. Karregat
  10. 82' G. van Weerdenburg S. de Mooij
  11. 82' S. Ederveen C. Claver
  12. FT0-1

Đội hình

RKAV Volendam Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Smit
  1. 23D. Vlak 6.6
  2. 4L. Veerman 7.0
  3. 3S. Schokker 7.2
  4. 14D. Steur 7.5
  5. 13P. Karregat ▼ 73' 6.6
  6. 7R. Tol 6.9
  7. 26P. Plugboer ▼ 73' 6.6
  8. 25E. Veerman ▼ 37' 6.6
  9. 11A. Sout ▼ 73' 6.5
  10. 20N. Runderkamp 7.2
  11. 17J. Beers 7.0

Dự bị 10

  1. 6P. Kroon ▲ 37' 6.6
  2. 28D. Sier ▲ 73' 6.2
  3. 8D. van Baarsen ▲ 73' 6.3
  4. 18S. Lautenschutz ▲ 73' 6.9
  5. 1S. Binken
  6. 22D. Witte
  7. 10J. Kras
  8. 5W. Stuyt
  9. 2R. Veerman
  10. 9J. Tol
AFC Amsterdam Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Nihom
  1. 1G. van Zetten 7.6
  2. 8M. Hoek 7.7
  3. 4Dalian Maatsen 7.5
  4. 3G. Markiet 6.6
  5. 18T. Linthorst 6.6
  6. 26M. van Kempen 7.0
  7. 6N. Benninga ▼ 58' 6.7
  8. 27J. van der Greft ▼ 69' 7.0
  9. 5C. Claver ▼ 82' 6.5
  10. 16S. de Mooij ▼ 82' 7.5
  11. 7M. Platje ▼ 70' 6.6

Dự bị 12

  1. 28W. Been ▲ 58' 7.5
  2. 17D. Ascencion ▲ 69' 6.9
  3. 23S. Hetli ▲ 70' 6.5
  4. 15G. van Weerdenburg ▲ 82' 6.2
  5. 12S. Ederveen ▲ 82' 7.0
  6. 25D. Nolet
  7. 30M. Dijkstra
  8. 24M. Eliasar
  9. 21N. Hasselbaink
  10. 20O. Siali
  11. 11M. Jesse
  12. 29M. Mengerink

Thống kê

008
300
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm10
2Trúng đích2
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi8
1Cứu thua2
379Chuyền bóng391
251Chuyền chính xác266
66%Chính xác chuyền68%

So sánh

38Trận đấu38
102Ghi được65
54Thủng lưới50
2.68Bàn thắng mỗi trận1.71
11Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn21
51Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu