Excelsior W vs ADO Den Haag W
Tỷ số chung cuộc: Excelsior W 1-1 ADO Den Haag W tại Eredivisie Women, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior W thắng 0, hòa 1, ADO Den Haag W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Woudestein, Rotterdam
- Phong độ
- WLLLL Excelsior W
- LWLLW ADO Den Haag W
- 18' K. Hendriks 1-0
- 41' 1-1 S. Koeleman · N. Mulder
- HT1-1
- 46' ▲ A. van der Vlist ▼ I. Gomez
- 46' ▲ S. Martina ▼ V. van Spijk
- 58' ▲ F. Bol ▼ N. Mulder
- 66' ▲ L. De With ▼ M. Westerink
- 66' ▲ H. Balkhir ▼ N. Hilhorst
- 78' ▲ D. Haizoun ▼ C. Homan
- 78' ▲ V. Boerboom ▼ F. Prins
- 78' ▲ D. Boussatta ▼ I. Remmers
- 90'+1 ▲ J. van Mierlo ▼ B. Vonk
- 90'+1 ▲ Z. Henry ▼ A. Van Egmond
- FT1-1
Đội hình
- 1A. van der Klooster
- 21J. Burgers
- 4Y. Helderman
- 3M. Westerink ▼ 66'
- 5D. Cherif
- 22C. Homan ▼ 78'
- 8N. Hilhorst ▼ 66'
- 14J. Verheijen
- 9I. Gomez ▼ 46'
- 10K. Hendriks
- 7V. van Spijk ▼ 46'
Dự bị 11
- 20S. Frankena
- 2L. De With ▲ 66'
- 6A. van der Vlist ▲ 46'
- 11S. Martina ▲ 46'
- 12J. de Raaff
- 15M. Yamamoto
- 17N. Vrij
- 18H. Balkhir ▲ 66'
- 19Y. De Jong
- 23I. Redouani
- 24D. Haizoun ▲ 78'
- 1B. Lorsheyd
- 2B. Vonk ▼ 90'
- 5R. Blom
- 17S. Koeleman
- 20A. Van Egmond ▼ 90'
- 4C. Hordijk
- 8Q. Dupon
- 24J. de Bondt
- 22N. Mulder ▼ 58'
- 14I. Remmers ▼ 78'
- 9F. Prins ▼ 78'
Dự bị 9
- 3J. van Mierlo ▲ 90'
- 6P. Raaijmakers
- 10Z. Henry ▲ 90'
- 13F. de Zeeuw
- 16F. de Bruijn
- 18W. Kuprowska
- 19V. Boerboom ▲ 78'
- 34D. Boussatta ▲ 78'
- 35F. Bol ▲ 58'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 15 | +41 | 54 | |
| 2 | 22 | 55 - 18 | +37 | 50 | |
| 3 | 22 | 45 - 17 | +28 | 47 | |
| 4 | 22 | 55 - 19 | +36 | 46 | |
| 5 | 22 | 41 - 37 | +4 | 37 | |
| 6 | 22 | 35 - 32 | +3 | 34 | |
| 7 | 22 | 38 - 51 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 24 - 45 | -21 | 22 | |
| 10 | 22 | 24 - 42 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 18 - 51 | -33 | 8 | |
| 12 | 22 | 17 - 71 | -54 | 7 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
18Ghi được24
51Thủng lưới45
0.82Bàn thắng mỗi trận1.09
1Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai9