PEC Zwolle W vs Twente W
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle W 0-3 Twente W tại Eredivisie Women, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle W thắng 0, hòa 0, Twente W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie Women · Vòng 21
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLLLW PEC Zwolle W
- LWWWW Twente W
- 3' 0-1 C. Hulst · L. Vliek
- 11' 0-2 L. Rijsbergen
- HT0-2
- 58' ▲ I. Stiekema ▼ I. Weiman
- 64' ▲ I. van der Vegt ▼ L. Groenewegen
- 64' ▲ S. te Brake ▼ A. Tuin
- 71' ▲ H. Huizenga ▼ V. van der Linden
- 74' 0-3 K. van Dooren · L. Carleer
- 78' ▲ N. van Dijk ▼ L. Rijsbergen
- 78' ▲ A. Andradóttir ▼ K. van Dooren
- 83' ▲ D. van Essen ▼ J. Dijsselhof
- 83' ▲ N. Hilhorst ▼ S. van de Velde
- 84' ▲ S. Proost ▼ D. van Ginkel
- FT0-3
Đội hình
- 22I. Tijink
- 16V. van der Linden ▼ 71'
- 2J. Dijsselhof ▼ 83'
- 4M. Lindner
- 3M. Rutgers
- 23I. Weiman ▼ 58'
- 7S. Kroezen
- 24S. van de Velde ▼ 83'
- 8I. Kemper
- 15S. van Vugt
- 11Z. Zuidberg
Dự bị 6
- 20I. Stiekema ▲ 58'
- 13H. Huizenga ▲ 71'
- 30D. van Essen ▲ 83'
- 10N. Hilhorst ▲ 83'
- 48M. van Drogen
- 1T. van der Flier
- 1D. de Jong
- 12L. Vliek
- 5A. Knol
- 4L. Carleer
- 11A. Tuin ▼ 64'
- 10K. van Dooren ▼ 78'
- 8D. van Ginkel ▼ 84'
- 6L. Groenewegen ▼ 64'
- 9J. Ravensbergen
- 14L. Rijsbergen ▼ 78'
- 7C. Hulst
Dự bị 10
- 25I. van der Vegt ▲ 64'
- 18S. te Brake ▲ 64'
- 20N. van Dijk ▲ 78'
- 17A. Andradóttir ▲ 78'
- 19S. Proost ▲ 84'
- 22F. Bussman
- 24D. Galić
- 2K. Everaerts
- 16D. Lemey
- 21E. Oude Elberink
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 69 - 19 | +50 | 57 | |
| 2 | 22 | 58 - 13 | +45 | 57 | |
| 3 | 22 | 57 - 22 | +35 | 53 | |
| 4 | 22 | 39 - 22 | +17 | 40 | |
| 5 | 22 | 55 - 29 | +26 | 38 | |
| 6 | 22 | 40 - 31 | +9 | 36 | |
| 7 | 22 | 25 - 43 | -18 | 21 | |
| 8 | 22 | 20 - 42 | -22 | 20 | |
| 9 | 22 | 24 - 48 | -24 | 15 | |
| 10 | 22 | 15 - 44 | -29 | 14 | |
| 11 | 22 | 22 - 59 | -37 | 11 | |
| 12 | 22 | 16 - 68 | -52 | 10 |
Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu33
15Ghi được101
44Thủng lưới41
0.68Bàn thắng mỗi trận3.06
4Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn28
8Hiệp hai47