ADO Den Haag W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PEC Zwolle W

ADO Den Haag W vs PEC Zwolle W

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag W 1-0 PEC Zwolle W tại Eredivisie Women, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag W thắng 5, hòa 3, PEC Zwolle W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie Women · Vòng 20
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
WLLWW ADO Den Haag W
LLLLW PEC Zwolle W
  1. 7' A. van Egmond · M. van Raay 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. van Vugt I. Kemper
  4. 46' L. van Oosten B. Vonk
  5. 46' V. Susanna M. van Raay
  6. 49' N. Hilhorst K. Pruim
  7. 64' I. Remmers F. Bol
  8. 64' Q. Dupon P. Raaijmakers
  9. 78' I. Stiekema V. van der Linden
  10. 85' J. Burgers L. Glotzbach
  11. FT1-0

Đội hình

ADO Den Haag W HLV: M. Glotzbach
  1. 1B. Lorsheijd
  2. 6P. Raaijmakers ▼ 64'
  3. 2B. Vonk ▼ 46'
  4. 3D. Noordermeer
  5. 5K. Nelemans
  6. 20J. van Mierlo
  7. 8C. van den Goorbergh
  8. 7M. van Raay ▼ 46'
  9. 18L. Glotzbach ▼ 85'
  10. 24A. van Egmond
  11. 35F. Bol ▼ 64'

Dự bị 6

  1. 12V. Susanna ▲ 46'
  2. 10L. van Oosten ▲ 46'
  3. 14I. Remmers ▲ 64'
  4. 23Q. Dupon ▲ 64'
  5. 21J. Burgers ▲ 85'
  6. 16I. Grimmius
PEC Zwolle W HLV: J. Brinkhof
  1. 22I. Tijink
  2. 16V. van der Linden ▼ 78'
  3. 6K. Pruim ▼ 49'
  4. 2J. Dijsselhof
  5. 4M. Lindner
  6. 3M. Rutgers
  7. 7S. Kroezen
  8. 24S. van de Velde
  9. 8I. Kemper ▼ 46'
  10. 13H. Huizenga
  11. 11Z. Zuidberg

Dự bị 6

  1. 15S. van Vugt ▲ 46'
  2. 10N. Hilhorst ▲ 49'
  3. 20I. Stiekema ▲ 78'
  4. 48M. van Drogen
  5. 26N. Tissingh
  6. 45M. Brummel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente W
22 69 - 19 +50 57
2
PSV/Eindhoven W
22 58 - 13 +45 57
3
Ajax W
22 57 - 22 +35 53
4
Utrecht W
22 39 - 22 +17 40
5
Feyenoord W
22 55 - 29 +26 38
6
AZ W
22 40 - 31 +9 36
7
ADO Den Haag W
22 25 - 43 -18 21
8
Fortuna Sittard W
22 20 - 42 -22 20
9
Heerenveen W
22 24 - 48 -24 15
10
PEC Zwolle W
22 15 - 44 -29 14
11
Telstar W
22 22 - 59 -37 11
12
Excelsior W
22 16 - 68 -52 10
Champions League Qualification Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được15
43Thủng lưới44
1.14Bàn thắng mỗi trận0.68
5Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu